Viêm da cơ địa (chàm thể tạng, atopic dermatitis) là bệnh da mạn tính thường gặp nhất trong thai kỳ, chiếm tới khoảng một nửa số trường hợp bệnh da liên quan đến thai nghén [1,2]. Rất nhiều thai phụ khi bệnh bùng phát hoặc nặng lên đã tự ý ngừng thuốc vì lo sợ ảnh hưởng đến em bé, dẫn đến ngứa kéo dài, mất ngủ, nhiễm trùng da và chất lượng cuộc sống suy giảm nghiêm trọng [3]. Trên thực tế, y văn hiện nay đã có đủ dữ liệu để xác định nhóm thuốc an toàn, nhóm cần thận trọng và nhóm chống chỉ định trong thai kỳ. Bài viết tổng hợp bằng chứng từ các guideline quốc tế (AAD, EADV, ACOG, BAD, NICE, EuroGuiDerm, European Task Force on Atopic Dermatitis – ETFAD), các nghiên cứu hệ thống, phân tích gộp và dữ liệu đăng ký thai kỳ được công bố đến năm 2026, nhằm giúp thai phụ và người nhà hiểu rõ: bệnh thay đổi ra sao khi mang thai, thuốc nào an toàn, thuốc nào cần tránh, và khi nào cần đi khám ngay.
Lưu ý: Bài viết mang tính chất tham khảo y khoa, không thay thế cho việc thăm khám và chỉ định của bác sĩ chuyên khoa Da liễu và bác sĩ Sản khoa. Mọi quyết định dùng thuốc trong thai kỳ cần có sự phối hợp giữa hai chuyên khoa.
1. Viêm Da Cơ Địa Khi Mang Thai Là Gì?
1.1. Định nghĩa
Trong y văn hiện đại, toàn bộ các biểu hiện của viêm da cơ địa xuất hiện hoặc nặng lên trong thai kỳ được gộp chung vào một khái niệm gọi là “phát ban thể tạng thai kỳ” (atopic eruption of pregnancy – AEP), theo phân loại của Ambros-Rudolph năm 2006 [2,4]. AEP bao gồm ba thể lâm sàng chồng lấp: chàm thể tạng thai kỳ (E-type, chiếm phần lớn các trường hợp, tổn thương ở các nếp gấp và mặt), sẩn ngứa thai kỳ (prurigo of pregnancy – P-type) và viêm nang lông ngứa thai kỳ (pruritic folliculitis of pregnancy) [4]. Khoảng 20% phụ nữ mang thai bị AEP có tiền sử viêm da cơ địa từ trước tái phát hoặc nặng lên (tái phát), trong khi phần còn lại là các trường hợp khởi phát lần đầu trong thai kỳ (“viêm da cơ địa mới”) [1,5].
1.2. Tỷ lệ gặp
AEP là bệnh da thai kỳ phổ biến nhất, chiếm tới gần 50% các bệnh da đặc hiệu của thai kỳ [1,2]. Đáng chú ý, khoảng 75% các trường hợp AEP khởi phát trước tam cá nguyệt thứ ba – sớm hơn đáng kể so với các bệnh da thai kỳ khác như sẩn mề đay và mảng ngứa thai kỳ (PEP) hay pemphigoid thai kỳ, vốn thường xuất hiện ở giai đoạn cuối thai kỳ [1,5]. Tỷ lệ chính xác trong dân số còn dao động giữa các nghiên cứu do khác biệt về tiêu chuẩn chẩn đoán, nhưng nhìn chung viêm da cơ địa được ghi nhận là bệnh da mạn tính hay gặp nhất ở phụ nữ mang thai [6].
1.3. Ai dễ mắc
- Phụ nữ có tiền sử bản thân hoặc gia đình mắc các bệnh cơ địa dị ứng (viêm da cơ địa, hen phế quản, viêm mũi dị ứng) [1,4].
- Phụ nữ đã từng bị viêm da cơ địa trước đó, đặc biệt nếu bệnh chưa ổn định hoàn toàn trước khi mang thai [5].
- Phụ nữ mang thai con so (một số nghiên cứu ghi nhận AEP gặp nhiều hơn ở lần mang thai đầu) [4,5].
1.4. Ảnh hưởng của thai kỳ lên bệnh
Theo tổng quan hệ thống gần đây trên Acta Dermato-Venereologica, diễn tiến của viêm da cơ địa trong thai kỳ không đồng nhất giữa các thai phụ: một số nặng lên, một số cải thiện, một số không đổi, và kết quả giữa các nghiên cứu còn trái chiều về mối liên quan giữa mức độ nặng của bệnh và việc mang thai [7]. Tuy vậy, đa số y văn đồng thuận rằng thai kỳ – đặc biệt là hai tam cá nguyệt đầu – là giai đoạn bệnh có xu hướng bùng phát hoặc khởi phát mới do các thay đổi miễn dịch và nội tiết đặc trưng của thai kỳ [1,8], được phân tích chi tiết ở mục kế tiếp.
2. Vì Sao Mang Thai Dễ Làm Viêm Da Cơ Địa Bùng Phát?
Thai kỳ tạo ra một loạt thay đổi sinh lý phối hợp với nhau, làm lệch cán cân miễn dịch của người mẹ theo hướng thuận lợi cho biểu hiện của viêm da cơ địa.
2.1. Thay đổi miễn dịch thai kỳ: lệch trục Th1/Th2
Để cơ thể mẹ “dung nạp” được thai nhi (vốn mang một nửa vật liệu di truyền từ người cha, do đó về mặt miễn dịch là “bán dị gen” với mẹ), hệ miễn dịch thai kỳ chuyển dịch sinh lý theo hướng ức chế đáp ứng Th1 (vốn có thể gây thải ghép) và tăng cường đáp ứng Th2 [1,8]. Đây là cơ chế bảo vệ thai nhi hết sức cần thiết, nhưng đồng thời đáp ứng Th2 lại là trục miễn dịch trung tâm trong cơ chế bệnh sinh của viêm da cơ địa – với vai trò nổi bật của các cytokine IL-4, IL-13, IL-31 [1]. Vì vậy, chính cơ chế giúp bảo vệ thai kỳ lại vô tình làm tăng hoạt tính viêm loại 2 (type-2 inflammation) trên da, khiến viêm da cơ địa dễ bùng phát hoặc khởi phát mới, đặc biệt rõ trong tam cá nguyệt thứ nhất và thứ hai khi sự lệch trục Th2 diễn ra mạnh nhất [1,8].

2.2. Thay đổi nồng độ cytokine
Song song với lệch trục Th1/Th2, nồng độ nhiều cytokine viêm loại 2 và các chemokine liên quan tăng lên trong huyết thanh thai phụ, góp phần thúc đẩy tình trạng viêm tại da và tăng cảm giác ngứa [1]. Đây là nền tảng sinh học lý giải vì sao ngay cả những phụ nữ chưa từng có biểu hiện viêm da cơ địa trước đó vẫn có thể khởi phát bệnh lần đầu khi mang thai (“viêm da cơ địa mới trong thai kỳ”) [1,6].
2.3. Suy yếu hàng rào bảo vệ da
Sự căng giãn da nhanh (bụng, ngực, đùi) cùng với thay đổi độ pH, độ ẩm và bài tiết bã nhờn khi mang thai có thể làm giảm chức năng hàng rào bảo vệ của lớp sừng – vốn đã bị suy yếu sẵn ở người viêm da cơ địa do các bất thường của protein cấu trúc như filaggrin. Hàng rào da suy yếu tạo điều kiện cho dị nguyên, vi sinh vật xâm nhập và làm mất nước qua da nhiều hơn, khiến khô da và ngứa nặng lên – đây cũng là lý do vì sao dưỡng ẩm phục hồi hàng rào da luôn là nền tảng điều trị bất kể mức độ bệnh [9].
2.4. Thay đổi nội tiết
Nồng độ estrogen và progesterone tăng cao trong thai kỳ có tác động điều hòa miễn dịch phức tạp: estrogen ở nồng độ thai kỳ có xu hướng thúc đẩy đáp ứng Th2 và ức chế Th1, trong khi progesterone cũng góp phần ức chế đáp ứng Th1 để bảo vệ thai [10]. Sự phối hợp này càng củng cố thêm khuynh hướng viêm loại 2 chiếm ưu thế, phù hợp với cơ chế bệnh sinh của viêm da cơ địa.
2.5. Stress, thiếu ngủ và các yếu tố tâm lý – hành vi
Lo âu liên quan đến thai kỳ, thay đổi giấc ngủ do thai lớn, đau lưng, tiểu đêm… đều là các yếu tố có thể làm giảm ngưỡng chịu đựng ngứa và làm nặng thêm vòng xoắn “ngứa – gãi – viêm”. Bản thân ngứa mạn tính do viêm da cơ địa cũng gây mất ngủ, tạo thành vòng xoắn bệnh lý hai chiều ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần của thai phụ [3,7].
2.6. Yếu tố môi trường
Thay đổi thói quen sinh hoạt khi mang thai (tắm nước nóng hơn, dùng thêm mỹ phẩm dưỡng da chống rạn, thay đổi chế độ ăn, tiếp xúc với chất tẩy rửa khi chuẩn bị đồ sơ sinh…) có thể vô tình đưa thêm các tác nhân kích ứng hoặc dị nguyên tiếp xúc, làm bệnh nặng lên dù không phải là nguyên nhân trực tiếp gây viêm da cơ địa.
2.7. Yếu tố di truyền
Cơ địa dị ứng có tính di truyền rõ rệt. Phụ nữ mang các đột biến liên quan đến hàng rào da (như filaggrin) hoặc có tiền sử gia đình dị ứng thường có nền tảng viêm loại 2 sẵn có mạnh hơn, nên khi cộng thêm các thay đổi miễn dịch – nội tiết của thai kỳ, bệnh càng dễ biểu hiện rõ rệt hoặc nặng hơn so với người không có yếu tố di truyền này [1].
3. Viêm Da Cơ Địa Có Ảnh Hưởng Đến Thai Nhi Không?
3.1. Khi bệnh nhẹ – trung bình được kiểm soát tốt
Tổng quan hệ thống công bố năm 2026 trên Acta Dermato-Venereologica (24 nghiên cứu, tổng hợp dữ liệu sinh sản của phụ nữ viêm da cơ địa) cho thấy: khi được điều trị hợp lý, tỷ lệ mang thai và các biến chứng thai kỳ ở phụ nữ viêm da cơ địa nhìn chung tương đương với dân số chung [7]. Năm nghiên cứu trong tổng quan này đồng thuận rằng viêm da cơ địa có tác động trung tính hoặc thậm chí có xu hướng bảo vệ đối với sinh non, đái tháo đường thai kỳ và thai lưu [7].
3.2. Khi bệnh nặng, không kiểm soát
Ngược lại, tình trạng viêm da cơ địa nặng, không được điều trị đầy đủ có thể dẫn đến các hậu quả gián tiếp: nhiễm trùng da tái diễn (viêm da nhiễm khuẩn thứ phát do tụ cầu vàng, hoặc nặng hơn là eczema herpeticum do virus Herpes simplex), mất ngủ kéo dài, stress mạn tính và suy giảm chất lượng cuộc sống nghiêm trọng [8,9]. Chính nguy cơ để bệnh không kiểm soát – chứ không phải bản thân thuốc điều trị được dùng đúng cách – mới là mối đe dọa lớn hơn đối với sức khỏe mẹ và thai nhi. Các guideline châu Âu (EuroGuiDerm) nhấn mạnh rằng việc điều trị dưới mức cần thiết (undertreatment) vì sợ hại thai có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như eczema herpeticum hoặc nhiễm khuẩn da do tụ cầu, và vì vậy cần được tránh [9].
3.3. Nguy cơ nhiễm trùng, ngứa kéo dài, mất ngủ và chất lượng cuộc sống
Da bị trầy xước do gãi ngứa kéo dài tạo cửa ngõ cho vi khuẩn xâm nhập. Ngứa về đêm là nguyên nhân hàng đầu gây mất ngủ ở thai phụ bị viêm da cơ địa, từ đó ảnh hưởng đến tâm trạng, khả năng lao động và gắn kết mẹ – con giai đoạn cuối thai kỳ. Đây là lý do các guideline đều khuyến cáo điều trị tích cực, không trì hoãn, thay vì để thai phụ “chịu đựng” vì sợ thuốc [3,9].
3.4. Nguy cơ sinh non
Bằng chứng hiện có không cho thấy viêm da cơ địa của mẹ làm tăng nguy cơ sinh non một cách nhất quán. Một nghiên cứu tại Nhật Bản trong khuôn khổ Japan Environment and Children’s Study khảo sát mối liên quan giữa viêm da cơ địa ở thai phụ và sinh non, và tổng quan hệ thống năm 2026 ghi nhận nhiều nghiên cứu cho thấy hiệu quả trung tính hoặc bảo vệ của viêm da cơ địa đối với sinh non [7,11]. Mức độ bằng chứng: trung bình, do các nghiên cứu quan sát còn khác biệt về thiết kế và cách xác định mức độ nặng của bệnh.
3.5. Nguy cơ thai chậm phát triển trong tử cung (FGR)
Bản thân viêm da cơ địa không được ghi nhận là yếu tố nguy cơ độc lập gây thai chậm phát triển. Tuy nhiên, một số thuốc điều trị viêm da cơ địa mức độ nặng (ví dụ corticoid bôi hiệu lực rất mạnh dùng liều tích lũy rất cao, hoặc cyclosporine toàn thân) có liên quan đến nguy cơ thai nhẹ cân hoặc chậm phát triển trong một số nghiên cứu quan sát – đây là lý do các phác đồ điều trị luôn ưu tiên liều thấp nhất có hiệu quả và theo dõi sát khi cần dùng thuốc hiệu lực mạnh kéo dài [12,13]. Mức độ bằng chứng: trung bình đến thấp, chủ yếu từ nghiên cứu đoàn hệ quan sát.
3.6. Nguy cơ tiền sản giật
Đây là lĩnh vực còn nhiều tranh cãi trong y văn. Một nghiên cứu đoàn hệ tại Mỹ (Barbieri và cộng sự, công bố trên JID Innovations năm 2022) ghi nhận mối liên quan giữa viêm da cơ địa và tăng nguy cơ tiền sản giật ở phụ nữ mang thai [14]. Tuy nhiên, tổng quan hệ thống năm 2026 trên Acta Dermato-Venereologica cho thấy kết quả giữa các nghiên cứu về tăng huyết áp thai kỳ và tiền sản giật là trái chiều, không thống nhất [7]. “Hiện chưa có đủ bằng chứng mạnh để khẳng định” viêm da cơ địa là yếu tố nguy cơ độc lập gây tiền sản giật; đây vẫn là một giả thuyết cần được kiểm chứng thêm bằng các nghiên cứu đoàn hệ lớn, có kiểm soát tốt yếu tố nhiễu.
Lưu ý: Tóm lại: khi được chẩn đoán và điều trị đúng, viêm da cơ địa trong thai kỳ nhìn chung không làm tăng đáng kể các biến chứng thai sản nghiêm trọng. Rủi ro chính đến từ việc để bệnh không được kiểm soát, chứ không phải từ việc điều trị đúng cách và đúng nhóm thuốc an toàn.
4. Mang Thai Bị Viêm Da Cơ Địa Dùng Thuốc Gì An Toàn?
Đây là phần trọng tâm của bài viết. Nguyên tắc chung được các guideline quốc tế (ETFAD, EuroGuiDerm, AAD) thống nhất: điều trị theo bậc thang từ dưỡng ẩm và thuốc bôi tại chỗ, chỉ chuyển sang thuốc toàn thân khi các biện pháp tại chỗ và quang trị liệu không đủ hiệu quả, và luôn phối hợp giữa bác sĩ Da liễu với bác sĩ Sản khoa [9,15].
4.1. Dưỡng ẩm (Emollient) – nền tảng điều trị mọi mức độ
Dưỡng ẩm là điều trị nền tảng bắt buộc cho mọi thai phụ bị viêm da cơ địa, bất kể mức độ nặng, và cần được duy trì hằng ngày trong suốt thai kỳ [9]. Guideline EuroGuiDerm khuyến cáo dùng chế phẩm có hàm lượng lipid cao, càng ít thành phần có khả năng gây kích ứng hoặc dị ứng càng tốt [9].
- Petrolatum (Vaseline, sáp khoáng): an toàn tuyệt đối, không hấp thu toàn thân, là lựa chọn nền tảng kinh điển giúp khóa ẩm và phục hồi hàng rào da.
- Ceramide: thành phần lipid tự nhiên của lớp sừng, giúp phục hồi cấu trúc hàng rào bảo vệ da, an toàn khi dùng ngoài da.
- Glycerin: chất giữ ẩm (humectant) an toàn, thường phối hợp trong các chế phẩm dưỡng ẩm “plus”.
- Urea nồng độ thấp (khoảng 5%): giúp tăng khả năng giữ nước của lớp sừng; nên tránh nồng độ urea cao (>10%) trên vùng da nứt nẻ, viêm cấp vì có thể gây châm chích, kích ứng.
Thành phần nên tránh hoặc cân nhắc thận trọng khi mang thai:
- Retinoid (tretinoin, adapalene và các dẫn xuất vitamin A dùng ngoài da liều cao) – tránh dùng do lo ngại về khả năng gây quái thai của nhóm retinoid nói chung, dù dữ liệu về retinoid tại chỗ trong thai kỳ còn hạn chế.
- Salicylic acid nồng độ cao, dùng diện rộng, kéo dài – vì bản chất là dẫn xuất salicylat có thể hấp thu toàn thân.
- Tinh dầu, nước hoa và các chất tạo mùi trong sản phẩm dưỡng ẩm – không nguy hiểm cho thai nhưng dễ gây kích ứng, dị ứng tiếp xúc trên nền da đã suy yếu hàng rào bảo vệ.

4.2. Corticoid bôi (Topical Corticosteroids – TCS)
Corticoid bôi là thuốc chống viêm tại chỗ nền tảng, hàng đầu cho các đợt viêm da cơ địa bùng phát ở thai phụ [15,16]. Bằng chứng an toàn của nhóm này trong thai kỳ đã được nghiên cứu tương đối kỹ.
Phân nhóm theo hiệu lực
- Nhóm nhẹ: hydrocortisone 1-2,5%.
- Nhóm trung bình: triamcinolone acetonide, fluocinolone acetonide, betamethasone valerate nồng độ thấp.
- Nhóm mạnh: betamethasone dipropionate, mometasone furoate, fluticasone propionate.
- Nhóm rất mạnh: clobetasol propionate, halobetasol propionate.
Bằng chứng an toàn trong thai kỳ
Cochrane Database Systematic Review (Chi và cộng sự, bản cập nhật 2015, tổng hợp 14 nghiên cứu – gồm 5 nghiên cứu đoàn hệ và 9 nghiên cứu bệnh-chứng – với tổng cộng hơn 1,6 triệu thai phụ) là bằng chứng nền tảng cho khuyến cáo hiện nay [16]. Kết quả phân tích theo phân nhóm hiệu lực cho thấy: không tìm thấy mối liên quan nhân quả giữa việc sử dụng corticoid bôi ở bất kỳ mức hiệu lực nào với dị tật bẩm sinh, sứt môi/hở hàm ếch, sinh non hay điểm Apgar thấp [16]. Tuy nhiên, có một mối liên quan có khả năng xảy ra (probable association) giữa việc mẹ dùng corticoid bôi hiệu lực mạnh đến rất mạnh với cân nặng sơ sinh thấp, đặc biệt khi liều tích lũy trong suốt thai kỳ rất lớn [16]. Một nghiên cứu đoàn hệ dựa trên dân số Anh Quốc (JAMA Dermatology, 2013) và một nghiên cứu tiếp theo của Andersson và cộng sự (JAMA Dermatology, 2021) trên dân số Đan Mạch cũng cho kết quả tương tự: nguy cơ trẻ nhẹ cân có xu hướng liên quan đến tổng liều corticoid bôi tích lũy trong thai kỳ, chứ không liên quan rõ rệt với việc dùng đúng liều, đúng chỉ định trong thời gian ngắn [17,18]. Riêng dị tật sứt môi/hở hàm ếch, một nghiên cứu bệnh-chứng đơn lẻ (Edwards 2003) ghi nhận mối liên quan có ý nghĩa thống kê, nhưng bảy nghiên cứu bệnh-chứng khác trong cùng phân tích gộp không xác nhận được mối liên quan này, và tỷ số chênh gộp (pooled OR) cuối cùng không có ý nghĩa thống kê (OR 1,52; KTC 95% 0,84-2,75) [16].
Tổng hợp các khuyến cáo gần đây nhất (EMJ Dermatology 2025, dựa trên guideline AAD 2023 và tổng quan an toàn thuốc da liễu trong thai kỳ của McMullan và cộng sự trên JAAD 2024): corticoid bôi hiệu lực nhẹ đến trung bình được xem là “tương thích” (compatible) với thai kỳ, kể cả dùng liên tục; corticoid bôi hiệu lực mạnh đến rất mạnh cũng được xem là tương thích nhưng có nguy cơ tăng nhẹ thai chậm phát triển nếu dùng liều tích lũy rất cao [15].
Khi nào dùng, bao lâu, bôi ở đâu, lượng bao nhiêu
- Nguyên tắc chung: chọn hiệu lực thấp nhất có hiệu quả, trong thời gian ngắn nhất cần thiết để kiểm soát đợt bùng phát, sau đó chuyển sang duy trì bằng dưỡng ẩm hoặc thuốc bôi ức chế calcineurin [15].
- Vùng da mặt, cổ, nếp gấp (nách, bẹn, dưới vú): ưu tiên corticoid hiệu lực nhẹ đến trung bình do da mỏng, hấp thu nhiều hơn.
- Vùng da dày (lòng bàn tay, bàn chân, mảng lichen hóa mạn tính): có thể cần hiệu lực mạnh hơn trong thời gian ngắn.
- Vùng da giãn nhanh khi mang thai (bụng, ngực, đùi trong): cần thận trọng vì corticoid bôi có thể làm tăng nguy cơ rạn da (striae) tại chỗ; nên tư vấn thai phụ về nguy cơ này trước khi dùng kéo dài ở các vị trí này [15].
- Liều lượng tham khảo theo đơn vị đầu ngón tay (fingertip unit – FTU): mỗi FTU (khoảng 0,5g kem/thuốc mỡ) đủ bôi cho diện tích da tương đương hai lòng bàn tay người lớn; nguyên tắc là bôi lớp mỏng, chỉ vừa đủ phủ vùng tổn thương.
- Về nguy cơ khi dùng diện rộng hoặc kéo dài: liều tích lũy toàn thai kỳ trên khoảng 300g corticoid hiệu lực mạnh/rất mạnh được xem là ngưỡng có thể liên quan đến thai chậm phát triển trong một số nghiên cứu, do đó với các trường hợp cần dùng corticoid mạnh kéo dài, cần bác sĩ Da liễu theo dõi sát và cân nhắc chuyển sang liệu pháp toàn thân nếu bệnh không kiểm soát được bằng thuốc bôi [15].
4.3. Thuốc ức chế calcineurin bôi tại chỗ (Tacrolimus, Pimecrolimus)
Thuốc ức chế calcineurin bôi (topical calcineurin inhibitors – TCI) là lựa chọn thay thế hoặc phối hợp với corticoid bôi, đặc biệt hữu ích ở các vùng da nhạy cảm như mặt, mí mắt, nếp gấp – nơi cần hạn chế dùng corticoid kéo dài để tránh teo da [19].
Tacrolimus
Dữ liệu về tacrolimus bôi trong thai kỳ còn hạn chế, phần lớn được suy diễn từ dữ liệu dùng tacrolimus đường toàn thân ở bệnh nhân ghép tạng [19,20]. Điểm mấu chốt là tacrolimus bôi có mức hấp thu toàn thân rất thấp do phân tử lượng lớn, khác hẳn với dạng uống – vì vậy nguy cơ với thai nhi được xem là thấp hơn nhiều so với lo ngại ban đầu [19,21]. Cơ quan Thông tin về Thuốc trong Thai kỳ Vương quốc Anh (UKTIS) nhận định: với đường dùng bôi ngoài da, khả năng hấp thu toàn thân đáng kể là khó xảy ra, và có thể cân nhắc sử dụng khi đây là thuốc duy nhất kiểm soát được bệnh [22]. Tổng hợp khuyến cáo mới nhất (EMJ 2025) xếp tacrolimus bôi vào nhóm “tương thích” (compatible) với thai kỳ khi dùng gián đoạn, diện tích hạn chế [15].
Pimecrolimus
Dữ liệu an toàn của pimecrolimus trong thai kỳ người còn ít hơn tacrolimus. Nghiên cứu trên động vật không cho thấy độc tính với mẹ hoặc thai [19]. Do thiếu dữ liệu trực tiếp trên người, một số tài liệu khuyến cáo thận trọng hơn và ưu tiên tacrolimus (vốn có nhiều dữ liệu gián tiếp hơn) nếu cần chọn giữa hai thuốc, nhưng nhìn chung pimecrolimus vẫn được xếp vào nhóm có thể chấp nhận được khi lợi ích vượt trội nguy cơ và không có lựa chọn thay thế phù hợp [19].
Có nên dùng và khi nào cân nhắc
- Có thể dùng khi cần thuốc bôi thay thế corticoid ở vùng da nhạy cảm (mặt, mí mắt, nếp gấp, quanh miệng).
- Ưu tiên trong các phác đồ duy trì “chủ động” (proactive therapy) – bôi 2 lần/tuần tại vùng da hay tái phát để phòng ngừa bùng phát, giúp giảm tổng lượng corticoid cần dùng.
- Tránh bôi trên vùng da có tổn thương hàng rào bảo vệ nặng (da đỏ toàn thân, hội chứng Netherton) vì nguy cơ hấp thu toàn thân tăng cao trong các tình huống này.
4.4. Các thuốc bôi mới (PDE4 inhibitor, tapinarof, ruxolitinib bôi) – chưa đủ dữ liệu
Nhóm ức chế phosphodiesterase-4 (crisaborole, roflumilast bôi), tapinarof bôi và ruxolitinib bôi là các thuốc mới được phê duyệt gần đây cho viêm da cơ địa. Hiện chưa có đủ bằng chứng mạnh để khẳng định độ an toàn của các thuốc này trong thai kỳ người; các nghiên cứu trên động vật với crisaborole và tapinarof cho thấy tín hiệu về độc tính với mẹ và giảm cân nặng thai ở liều cao [15]. Do đó, nhóm thuốc này hiện được khuyến cáo không sử dụng trong thai kỳ cho đến khi có thêm dữ liệu; nhà sản xuất ruxolitinib bôi khuyến cáo ngừng thuốc 2-6 tuần trước khi có kế hoạch mang thai [15].
4.5. Thuốc kháng Histamin
Kháng histamin không điều trị được nguyên nhân viêm da cơ địa nhưng có vai trò hỗ trợ giảm ngứa, đặc biệt giúp cải thiện giấc ngủ khi dùng vào buổi tối.
So sánh các thuốc
- Chlorpheniramine (kháng histamin thế hệ 1): được xem là lựa chọn hàng đầu (first-line) cho ngứa liên quan viêm da cơ địa trong thai kỳ nhờ dữ liệu an toàn tích lũy lâu dài qua nhiều thập kỷ sử dụng, dù có tác dụng an thần và có thể gây buồn ngủ [15,23].
- Cetirizine (kháng histamin thế hệ 2): được xem là “có khả năng tương thích” (likely compatible), dựa trên các nghiên cứu ở người và động vật không cho thấy độc tính đáng kể với mẹ – thai; một nghiên cứu riêng về an toàn của cetirizine trong thai kỳ (Golembesky và cộng sự, 2018) cũng không ghi nhận tín hiệu bất thường [15,24].
- Loratadine (kháng histamin thế hệ 2): tương tự cetirizine, được xem là chấp nhận được sau tam cá nguyệt thứ nhất dựa trên dữ liệu người và động vật [15].
- Fexofenadine (kháng histamin thế hệ 2): dữ liệu trên người còn hạn chế; nghiên cứu tiền lâm sàng trên động vật ghi nhận độc tính phôi-thai phụ thuộc liều khi phơi nhiễm tam cá nguyệt đầu, nên cần thận trọng hơn so với cetirizine/loratadine khi chưa có nhiều dữ liệu người hơn [15].
Thuốc nào ưu tiên
Do có dữ liệu an toàn toàn diện và lâu đời nhất, các kháng histamin thế hệ 1 không kê đơn như chlorpheniramine, diphenhydramine được xem là lựa chọn hàng đầu cho ngứa trong thai kỳ [15,25]. Một nghiên cứu ghi nhận mối liên quan giữa diphenhydramine dùng trong tam cá nguyệt đầu với sứt hàm ếch, nhưng đây là báo cáo đơn lẻ, chưa được các nghiên cứu khác xác nhận [15,25]. Cần tránh dùng liều cao sát ngày sinh vì có thể gây an thần cho trẻ sơ sinh [15]. Hydroxyzine (kháng histamin thế hệ 1 kê đơn) cần thận trọng hơn: một số báo cáo ghi nhận tín hiệu tăng nhẹ dị tật bẩm sinh khi dùng trong tam cá nguyệt đầu, nhưng dữ liệu còn hạn chế và chưa nhất quán giữa các nghiên cứu; đáng lưu ý hơn là các trường hợp co giật và hội chứng cai thuốc đã được ghi nhận ở trẻ sơ sinh khi mẹ dùng liều cao trong 4 tuần cuối thai kỳ, nên nhóm thuốc thay thế được ưu tiên hơn, đặc biệt gần ngày sinh [15].
4.6. Quang trị liệu (Phototherapy)
Narrowband UVB (NB-UVB)
NB-UVB là lựa chọn quang trị liệu an toàn hàng đầu trong thai kỳ, không có nguy cơ gây quái thai trực tiếp vì tia UVB không xuyên qua được đến tuần hoàn thai nhi [15,26]. Điểm cần lưu ý duy nhất: NB-UVB có thể làm giảm nồng độ folate huyết thanh theo kiểu phụ thuộc liều tích lũy, với mức giảm có ý nghĩa đã được ghi nhận từ khoảng 18 buổi chiếu trở lên và rõ rệt hơn sau 36 buổi [15,26,27]. Vì thiếu acid folic ở mẹ có liên quan chặt chẽ với dị tật ống thần kinh thai nhi, các thai phụ đang chiếu NB-UVB được xem là nhóm nguy cơ cao thiếu folate và cần bổ sung acid folic liều 1-5mg/ngày trong suốt quá trình điều trị [15,26].
UVA / PUVA (Psoralen + UVA)
PUVA đường uống chống chỉ định tuyệt đối trong thai kỳ do psoralen uống có đặc tính gây đột biến và quái thai đã được ghi nhận trên thực nghiệm [15,28]. Nếu bắt buộc phải cân nhắc PUVA (trường hợp rất hiếm gặp và không áp dụng cho viêm da cơ địa thông thường), chỉ có thể xem xét dạng bôi tại chỗ với sự thận trọng tối đa, và tuyệt đối tránh dạng uống.
Mức độ an toàn tổng thể
NB-UVB là phương pháp điều trị an toàn khi các thuốc bôi đơn thuần không đủ hiệu quả, và có thể dùng cả trong thai kỳ lẫn thời kỳ cho con bú mà không ghi nhận tác dụng phụ đáng kể trên trẻ bú mẹ [15,29].
4.7. Corticoid đường uống
Prednisone và prednisolone đường uống có vai trò trong các đợt viêm da cơ địa bùng phát cấp tính, nặng, không đáp ứng với điều trị tại chỗ tối ưu.
Khi nào phải dùng
Khi bệnh bùng phát nặng, lan rộng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến giấc ngủ và sinh hoạt, mà thuốc bôi và kháng histamin không kiểm soát được, hoặc cần bắc cầu (bridge therapy) trong lúc chờ thuốc toàn thân khác (như dupilumab, cyclosporine) phát huy tác dụng [15].
Liều dùng
Liều thấp (10-15mg/ngày) trong thời gian ngắn được xem là nguy cơ tối thiểu cho thai nhi, vì phần lớn prednisone/prednisolone được chuyển hóa thành dạng bất hoạt tương đối bởi enzyme 11β-hydroxysteroid dehydrogenase tại nhau thai, hạn chế lượng thuốc hoạt tính đến được thai nhi [15,30]. Liều tối đa khuyến cáo trong thai kỳ là 0,5mg/kg/ngày, dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất [15].
Nguy cơ
Sử dụng kéo dài hoặc liều cao làm tăng nguy cơ: về phía thai nhi – thai chậm phát triển, sinh non, sứt môi/hở hàm ếch nếu phơi nhiễm tam cá nguyệt đầu; về phía mẹ – vỡ ối non, đái tháo đường thai kỳ, tăng huyết áp và tiền sản giật nếu phơi nhiễm tam cá nguyệt ba [15,31]. ACOG cũng khuyến cáo cân nhắc kỹ lợi ích – nguy cơ khi dùng corticoid toàn thân kéo dài trong thai kỳ [32].
Theo dõi
Theo dõi đường huyết, huyết áp mẹ định kỳ nếu dùng kéo dài; theo dõi tăng trưởng thai qua siêu âm nếu liều cao hoặc thời gian dùng thuốc dài.
4.8. Cyclosporine (Ciclosporin)
Có dùng được không
Có. Cyclosporine liều thấp hiện được xem là một trong hai lựa chọn hàng đầu (cùng với dupilumab) cho điều trị toàn thân viêm da cơ địa nặng trong thai kỳ, theo tổng quan mới của Keeling, Smith và Woolf công bố năm 2024-2025 trên Clinical Medicine [3]. Phần lớn dữ liệu an toàn đến từ nhóm bệnh nhân ghép tạng dùng cyclosporine kéo dài trong thai kỳ, cho thấy không tăng rõ rệt nguy cơ dị tật bẩm sinh, dù có liên quan đến tăng nguy cơ sinh non, thai chậm phát triển, sinh mổ, tăng huyết áp và tiền sản giật – tuy nhiên rất khó tách bạch đây là do thuốc hay do chính bệnh nền và các thuốc phối hợp khác ở nhóm bệnh nhân ghép tạng [15,33].
Khi nào cân nhắc
Khi thuốc bôi và quang trị liệu không đủ kiểm soát bệnh, hoặc khi cần kiểm soát nhanh một đợt viêm da cơ địa nặng [3,15]. Trong thời kỳ cho con bú, nồng độ cyclosporine trong sữa mẹ dao động nhiều nhưng nồng độ thuốc đo được trong máu trẻ bú mẹ thường dưới ngưỡng phát hiện, nên cyclosporine được xem là tương thích với việc cho con bú, kèm theo dõi nồng độ thuốc ở trẻ nếu cần [15].
4.9. Azathioprine
Azathioprine là lựa chọn thay thế khi cyclosporine hoặc dupilumab không phù hợp hoặc không sẵn có, nhưng nhìn chung không phải là lựa chọn hàng đầu do có nhiều thuốc mới an toàn hơn [15]. Trước đây, thuốc từng bị hạn chế dùng trong thai kỳ do lo ngại giảm bạch cầu trung tính và giảm tiểu cầu không triệu chứng ở trẻ sơ sinh phơi nhiễm trong tử cung [15,34]. Nhiều nghiên cứu có đối chứng sau đó cho thấy azathioprine không phải là chất gây quái thai, dù một số báo cáo ghi nhận tăng nguy cơ thai chậm phát triển và sinh non [15,34]. Khi thực sự cần thiết, có thể dùng azathioprine liều thấp (dưới 2mg/kg) kèm theo dõi công thức máu và chức năng gan định kỳ để giảm thiểu nguy cơ cho thai nhi [15]. Thuốc được xem là an toàn khi cho con bú, khuyến cáo chờ ít nhất 4 giờ sau liều cuối trước khi cho bú để giảm lượng thuốc trẻ tiếp xúc [15].
4.10. Methotrexate
Chống chỉ định
Methotrexate CHỐNG CHỈ ĐỊNH TUYỆT ĐỐI trong thai kỳ và thời kỳ cho con bú [15,35]. Đây là một trong số ít thuốc điều trị viêm da cơ địa có bằng chứng gây quái thai rõ ràng, đã được ghi nhận nhất quán qua nhiều thập kỷ sử dụng trong các chuyên khoa khác (thấp khớp, ung thư).
Dị tật thai
Methotrexate là chất đối kháng dihydrofolate reductase, gây rối loạn tổng hợp acid folic – nền tảng cho các dị tật bẩm sinh nghiêm trọng đã biết là “hội chứng phôi thai do methotrexate” (methotrexate embryopathy), bao gồm bất thường sọ mặt, chi và hệ thần kinh trung ương, cùng với tăng nguy cơ sảy thai tự nhiên [15].
Phải ngừng bao lâu trước khi mang thai
Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần ngừng methotrexate ít nhất 1-3 tháng trước khi có kế hoạch mang thai, đồng thời bắt đầu bổ sung acid folic liều cao trong giai đoạn này và kéo dài qua hết tam cá nguyệt thứ nhất để giảm nguy cơ dị tật ống thần kinh [15,36]. Một lượng nhỏ methotrexate cũng được bài tiết qua sữa mẹ và có nguy cơ tích lũy trong mô, gây ức chế tủy xương ở trẻ bú mẹ, nên thuốc chống chỉ định cả trong thời kỳ cho con bú [15].
4.11. Mycophenolate Mofetil (MMF)
MMF CHỐNG CHỈ ĐỊNH trong thai kỳ và thời kỳ cho con bú, tương tự methotrexate [15,37]. Thuốc có liên quan rõ ràng đến tăng nguy cơ sảy thai tự nhiên và dị tật bẩm sinh, đặc biệt là dị tật tim và sứt môi/hở hàm ếch, khi phơi nhiễm trong tử cung [15,37]. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản đang dùng MMF cần sử dụng đồng thời hai biện pháp tránh thai đáng tin cậy, vì thuốc còn được ghi nhận làm giảm hiệu quả của thuốc tránh thai đường uống [15]. Cần ngừng MMF ít nhất 6 tuần trước khi có kế hoạch mang thai, và tiếp tục dùng biện pháp tránh thai an toàn trong giai đoạn chuyển tiếp này [15,38]. Do thiếu dữ liệu an toàn khi cho con bú và nguy cơ ức chế miễn dịch ở trẻ bú mẹ, MMF cũng chống chỉ định trong thời kỳ cho con bú [15].
4.12. Dupilumab
Dupilumab, kháng thể đơn dòng IgG4 ức chế thụ thể IL-4Rα (từ đó ức chế cả tín hiệu IL-4 và IL-13), hiện là một trong hai lựa chọn hàng đầu cho điều trị toàn thân viêm da cơ địa từ trung bình đến nặng ở thai phụ, cùng với cyclosporine [3,15].
Dữ liệu mới nhất
Các nghiên cứu tiền lâm sàng trên động vật không ghi nhận biến chứng thai kỳ, dị tật bẩm sinh hay rối loạn miễn dịch ở trẻ sơ sinh phơi nhiễm trong tử cung [15]. Trên người, dù chưa có nghiên cứu quy mô lớn, nhiều báo cáo ca bệnh và loạt ca đã được công bố không ghi nhận biến chứng mẹ – thai nghiêm trọng, hầu hết đều là sinh sống đủ tháng, chỉ có một trường hợp sinh non được ghi nhận trong loạt báo cáo tổng hợp [15,39,40]. Đáng chú ý nhất, một tổng quan hệ thống kèm phân tích gộp công bố năm 2025 trên Acta Dermato-Venereologica (Sánchez-García và cộng sự) – nghiên cứu tổng hợp quy mô lớn nhất về độ an toàn của dupilumab trong thai kỳ tính đến thời điểm hiện tại – không tìm thấy bằng chứng tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh hoặc sảy thai tự nhiên so với dân số chung [39]. Do có trọng lượng phân tử lớn, dupilumab có mức độ qua nhau thai thấp, đặc biệt trong hai tam cá nguyệt đầu (nhau thai chưa phát triển hoàn chỉnh để vận chuyển kháng thể IgG cho đến khoảng tuần thứ 12); mức độ qua nhau thai tăng dần ở tam cá nguyệt ba, nhưng ý nghĩa lâm sàng của việc này ở trẻ sơ sinh hiện chưa rõ ràng [15,40].
Có nên tiếp tục nếu đã mang thai
Với các thai phụ đang điều trị dupilumab ổn định và phát hiện có thai, dữ liệu hiện tại ủng hộ việc cân nhắc tiếp tục điều trị nếu lợi ích kiểm soát bệnh vượt trội nguy cơ lý thuyết, thay vì tự ý ngừng thuốc đột ngột (có thể gây bùng phát nặng) [15,39]. Do lo ngại lý thuyết về ức chế miễn dịch ở trẻ sơ sinh khi kháng thể mẹ qua nhau thai tăng mạnh ở tam cá nguyệt ba, một số chuyên gia đề xuất cân nhắc ngừng liệu pháp sinh học sau tuần thai thứ 20 tùy từng trường hợp, quyết định này cần được đưa ra dựa trên thảo luận chung giữa bác sĩ Da liễu, Sản khoa và thai phụ, cân bằng giữa nguy cơ bùng phát bệnh và nguy cơ ức chế miễn dịch sơ sinh lý thuyết [15]. Do phân tử lớn, dupilumab được cho là khó qua được sữa mẹ với lượng đáng kể, nên được xem là tương thích với việc cho con bú khi lợi ích điều trị vượt trội [15,41].
4.13. Tralokinumab (và Lebrikizumab)
Tralokinumab và lebrikizumab là các kháng thể đơn dòng IgG4 nhắm trực tiếp vào IL-13. Hiện chưa có dữ liệu người hoặc báo cáo ca bệnh về sử dụng hai thuốc này trong thai kỳ [15]. Các nghiên cứu tiền lâm sàng trên động vật với liều hằng tuần không ghi nhận biến chứng thai kỳ, dị tật bẩm sinh hay suy giảm miễn dịch ở trẻ sơ sinh [15,42]. Là các phân tử protein lớn tương tự dupilumab, lượng bài tiết qua sữa mẹ được cho là rất thấp [15,43]. Nhóm thuốc này được xem là “có khả năng an toàn” (likely safe) trong thai kỳ và cho con bú dựa trên suy luận từ đặc điểm dược lý, nhưng cần thêm dữ liệu người trước khi có khuyến cáo dứt khoát [15].
4.14. JAK Inhibitors (Abrocitinib, Upadacitinib, Baricitinib, Tofacitinib)
Đây là nhóm thuốc CẦN ĐẶC BIỆT THẬN TRỌNG và hiện được xem là chống chỉ định trong thai kỳ.
Do trọng lượng phân tử nhỏ, các JAK inhibitor đường uống có khả năng qua nhau thai ngay từ giai đoạn sớm của thai kỳ – khác hẳn với các kháng thể đơn dòng phân tử lớn như dupilumab [15,44]. Nghiên cứu tiền lâm sàng trên động vật với các thuốc trong nhóm này cho thấy tín hiệu gây quái thai và tăng nguy cơ sảy thai, vì vậy các thử nghiệm lâm sàng đều loại trừ phụ nữ có thai và yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt biện pháp tránh thai trong suốt quá trình điều trị [15,44]. Một phân tích gộp và tổng quan hệ thống công bố năm 2025 trên British Journal of Dermatology (Dulai và cộng sự) ghi nhận việc mẹ sử dụng JAK inhibitor có liên quan đến tăng nguy cơ sảy thai [46]. Dữ liệu từ các trường hợp phơi nhiễm ngoài ý muốn trong thử nghiệm lâm sàng của abrocitinib, upadacitinib và baricitinib cho kết quả hỗn hợp: có cả trẻ sinh sống khỏe mạnh, sinh non và sảy thai tự nhiên [15,47]. Riêng tofacitinib, tổng quan hệ thống 2025 (Gordon và cộng sự, JAAD) cho thấy các trường hợp dị tật bẩm sinh ghi nhận được đều đi kèm phơi nhiễm đồng thời với thuốc toàn thân khác, khiến việc quy kết nguyên nhân trở nên khó khăn [15,45,47].
Kết luận về JAK inhibitor
Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản đang dùng nhóm thuốc này cần áp dụng biện pháp tránh thai đáng tin cậy trong suốt thời gian điều trị, và tiếp tục ít nhất 4 tuần sau khi ngừng abrocitinib/upadacitinib/tofacitinib, hoặc ít nhất 1 tuần sau khi ngừng baricitinib [15,44]. Cho đến khi có đủ dữ liệu, các JAK inhibitor đường uống được xem là chống chỉ định trong thai kỳ và không khuyến cáo dùng khi cho con bú [15].
4.15. Kháng sinh khi có bội nhiễm da
Viêm da cơ địa bị bội nhiễm vi khuẩn (thường do tụ cầu vàng) là biến chứng cần điều trị kháng sinh kịp thời để tránh nhiễm trùng lan rộng.
Thuốc an toàn
- Penicillin và các dẫn xuất (amoxicillin, amoxicillin/acid clavulanic): lựa chọn hàng đầu, dữ liệu an toàn phong phú qua nhiều thập kỷ.
- Cephalosporin thế hệ 1 (cephalexin, cefazolin): an toàn, thường dùng cho viêm mô tế bào và nhiễm khuẩn da do tụ cầu, liên cầu [48,49].
- Erythromycin (dạng base hoặc ethylsuccinate, tránh dạng estolate do nguy cơ độc gan): lựa chọn hàng hai khi dị ứng penicillin, dù cần lưu ý nguy cơ tăng nhẹ dị tật tim và hẹp môn vị phì đại khi dùng nhóm macrolide ở tam cá nguyệt đầu theo một số nghiên cứu [49].
- Clindamycin: an toàn, thường dùng cho nhiễm khuẩn da và mô mềm.
Thuốc cần tránh
- Tetracycline, doxycycline, minocycline: chống chỉ định sau tuần thai thứ 14-15 do gây biến đổi màu răng vĩnh viễn và ảnh hưởng phát triển xương ở thai nhi [49].
- Fluoroquinolone (ciprofloxacin, levofloxacin): tránh dùng thường quy do lo ngại tổn thương sụn khớp trên thực nghiệm động vật, chỉ cân nhắc khi không có lựa chọn thay thế phù hợp cho nhiễm khuẩn nặng.
- Trimethoprim/sulfamethoxazole: tránh dùng tam cá nguyệt đầu (do can thiệp chuyển hóa acid folic) và giai đoạn cận sinh (nguy cơ vàng da nhân ở trẻ sơ sinh).
5. Bảng Phân Loại Thuốc Theo Mức Độ An Toàn Trong Thai Kỳ
Bảng dưới đây tổng hợp từ các nguồn: Cochrane Database Systematic Review về corticoid bôi [16], tổng quan an toàn thuốc da liễu trong thai kỳ của McMullan và cộng sự (JAAD 2024) [12,15], khuyến cáo EMJ Dermatology 2025 [15], EuroGuiDerm living update 2025 [8,9] và Clinical Medicine 2024-2025 [3].
| Thuốc | Mức an toàn | Có thể dùng | Chỉ khi cần | Chống chỉ định | Mức bằng chứng |
| Petrolatum, ceramide, glycerin (dưỡng ẩm) | An toàn | X | Cao | ||
| Corticoid bôi nhẹ – trung bình | An toàn | X | Cao (Cochrane) | ||
| Corticoid bôi mạnh – rất mạnh | An toàn, thận trọng liều tích lũy | X | Liều/thời gian giới hạn | Trung bình – cao | |
| Tacrolimus bôi | An toàn | X | Trung bình | ||
| Pimecrolimus bôi | Có thể chấp nhận | X | Thấp | ||
| PDE4 inhibitor bôi, tapinarof, ruxolitinib bôi | Chưa đủ dữ liệu | Khuyến cáo không dùng | Rất thấp | ||
| Kháng histamin thế hệ 1 (chlorpheniramine, diphenhydramine) | An toàn | X | Cao | ||
| Cetirizine, Loratadine | Có khả năng an toàn | X | Trung bình | ||
| Fexofenadine | Thận trọng | X | Thấp | ||
| Hydroxyzine | Thận trọng, ưu tiên thuốc khác | X | Trung bình | ||
| NB-UVB (kèm bổ sung acid folic) | An toàn | X | Trung bình – cao | ||
| PUVA (psoralen uống) | Nguy hiểm | Chống chỉ định | Cao | ||
| Corticoid uống liều thấp, ngắn hạn | An toàn có kiểm soát | X | Trung bình | ||
| Cyclosporine liều thấp | Hàng đầu khi cần toàn thân | X | Trung bình | ||
| Dupilumab | Hàng đầu khi cần sinh học | X | Trung bình (đang tích lũy) | ||
| Tralokinumab / Lebrikizumab | Có khả năng an toàn | X | Rất thấp | ||
| Azathioprine liều thấp (<2mg/kg) | Thay thế khi cần | X | Trung bình | ||
| Methotrexate | Nguy hiểm | Chống chỉ định | Cao | ||
| Mycophenolate mofetil | Nguy hiểm | Chống chỉ định | Cao | ||
| JAK inhibitor uống (abrocitinib, upadacitinib, baricitinib, tofacitinib) | Nguy cơ cao | Chống chỉ định | Trung bình | ||
| Kháng sinh: penicillin, cephalosporin, clindamycin | An toàn | X | Cao | ||
| Kháng sinh: tetracycline, fluoroquinolone | Nguy hiểm | Tránh dùng | Cao |
6. Điều Trị Theo Mức Độ Bệnh (Sơ Đồ Điều Trị Bậc Thang)
Nguyên tắc điều trị bậc thang được áp dụng thống nhất trong các guideline hiện hành: bắt đầu từ biện pháp ít xâm lấn nhất, chỉ leo thang khi bước trước không đủ hiệu quả [3,9].
Mức độ nhẹ
- Dưỡng ẩm toàn thân, tối thiểu 2 lần/ngày.
- Corticoid bôi hiệu lực nhẹ đến trung bình khi có tổn thương viêm khu trú, dùng theo đợt ngắn.
- Kháng histamin thế hệ 1 buổi tối nếu ngứa ảnh hưởng giấc ngủ.
- Biện pháp chăm sóc da và tránh yếu tố kích ứng tại nhà (mục 7).
Mức độ trung bình
- Duy trì nền tảng dưỡng ẩm và các biện pháp chăm sóc da như mức độ nhẹ.
- Corticoid bôi hiệu lực trung bình đến mạnh cho đợt bùng phát, sau đó chuyển sang liệu pháp duy trì chủ động (proactive) bằng tacrolimus bôi 2 lần/tuần tại các vị trí hay tái phát.
- Cân nhắc NB-UVB kèm bổ sung acid folic nếu thuốc bôi không đủ kiểm soát hoặc tổn thương lan rộng.
- Đánh giá và điều trị bội nhiễm da nếu có dấu hiệu nhiễm khuẩn thứ phát.
Mức độ nặng
- Phối hợp điều trị tại chỗ tối ưu (như trên) với hội chẩn chuyên khoa Da liễu sớm.
- Cân nhắc corticoid uống liều thấp ngắn hạn để kiểm soát nhanh đợt bùng phát cấp (liệu pháp bắc cầu).
- Khởi động điều trị toàn thân dài hạn: cyclosporine liều thấp hoặc dupilumab – hiện được xem là hai lựa chọn hàng đầu cho viêm da cơ địa nặng trong thai kỳ [3].
- Theo dõi đa chuyên khoa: Da liễu – Sản khoa (và Nhi khoa nếu tiếp tục sinh học đến cuối thai kỳ), đưa ra quyết định điều trị dựa trên chia sẻ thông tin và thảo luận cùng thai phụ.
- Tránh tuyệt đối methotrexate, mycophenolate mofetil và JAK inhibitor đường uống.
7. Chăm Sóc Tại Nhà Cho Thai Phụ Bị Viêm Da Cơ Địa
Tắm
- Tắm nước ấm (không nóng), thời gian ngắn (5-10 phút).
- Dùng sữa tắm không xà phòng, không hương liệu, độ pH trung tính đến acid nhẹ.
- Thoa dưỡng ẩm ngay trong vòng 3 phút sau khi tắm, khi da còn ẩm, để khóa ẩm tối đa.

Dưỡng ẩm
- Dưỡng ẩm toàn thân ít nhất 2 lần/ngày, kể cả khi da không có tổn thương viêm cấp, để duy trì hàng rào bảo vệ da.
- Chọn chế phẩm không mùi, không cồn, ưu tiên hàm lượng lipid cao vào mùa khô/lạnh.
Quần áo
- Ưu tiên vải cotton mềm, thoáng khí; tránh vải len hoặc sợi tổng hợp gây kích ứng, bí da.
- Giặt quần áo mới trước khi mặc, dùng bột giặt không mùi, không phẩm nhuộm, xả kỹ nước giặt để hạn chế tồn dư chất kích ứng.
Chế độ ăn
Không có bằng chứng đủ mạnh để khuyến cáo kiêng khem thực phẩm cụ thể cho viêm da cơ địa ở người trưởng thành nếu không có bằng chứng dị ứng thực phẩm rõ ràng được xác định qua xét nghiệm hoặc thử thách lâm sàng. Chế độ ăn cân bằng, đủ dinh dưỡng cho thai kỳ vẫn là ưu tiên hàng đầu; kiêng khem quá mức không có cơ sở khoa học có thể gây thiếu hụt dinh dưỡng cho cả mẹ và thai.
Kiểm soát stress
- Áp dụng các kỹ thuật thư giãn phù hợp thai kỳ: hít thở sâu, thiền, yoga cho bà bầu.
- Chia sẻ với người thân, bạn đời hoặc chuyên gia tâm lý nếu lo âu về bệnh ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
Giấc ngủ
- Cắt móng tay ngắn, đeo găng tay cotton mỏng khi ngủ để hạn chế tổn thương da do gãi trong lúc ngủ.
- Giữ phòng ngủ mát, thoáng để giảm kích thích ngứa do nhiệt.
Nhiệt độ và độ ẩm
- Tránh môi trường quá nóng, quá khô làm mất nước qua da nhiều hơn.
- Có thể dùng máy tạo ẩm trong phòng vào mùa khô/lạnh.
Dị nguyên và yếu tố kích ứng
- Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với chất tẩy rửa mạnh; dùng găng tay khi làm việc nhà.
- Tránh nước hoa, mỹ phẩm có cồn hoặc hương liệu mạnh trên vùng da đang tổn thương.
- Nếu nghi ngờ dị ứng tiếp xúc với một sản phẩm cụ thể, ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ Da liễu.
8. Khi Nào Cần Đi Khám Ngay?
Các dấu hiệu cảnh báo sau đây cần được thăm khám sớm, không nên tự xử trí tại nhà:

- Dấu hiệu nhiễm trùng da: tổn thương chảy dịch vàng, đóng vảy tiết mật ong, sưng nóng đỏ đau lan rộng.
- Xuất hiện mụn nước tập trung thành chùm, đặc biệt kèm đau rát nhiều – cần loại trừ eczema herpeticum (nhiễm Herpes simplex lan tỏa trên nền viêm da cơ địa), đây là tình trạng cấp cứu da liễu cần điều trị kháng virus khẩn cấp.
- Sốt kèm theo tổn thương da lan rộng.
- Tổn thương lan nhanh trong vài ngày, không đáp ứng với điều trị tại chỗ đang dùng.
- Không đáp ứng điều trị sau khi đã tuân thủ đúng phác đồ được kê trong thời gian đủ dài theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Ngứa dữ dội gây mất ngủ nghiêm trọng nhiều đêm liên tiếp, ảnh hưởng rõ rệt đến sức khỏe tâm thần và thể chất.
9. Những Sai Lầm Thường Gặp
- Tự ý ngừng thuốc ngay khi biết có thai mà không tham khảo bác sĩ: có thể gây bùng phát bệnh nặng hơn, thậm chí nguy hiểm hơn việc tiếp tục dùng thuốc đúng chỉ định.
- Sợ corticoid quá mức (“corticophobia”): dẫn đến điều trị dưới liều cần thiết, kéo dài thời gian viêm và tăng nguy cơ nhiễm trùng – trong khi bằng chứng cho thấy dùng đúng liều, đúng chỉ định là an toàn.
- Tự mua và dùng thuốc nam, thuốc gia truyền không rõ thành phần: nhiều bài thuốc dân gian trộn corticoid không công bố liều lượng hoặc chứa kim loại nặng, tiềm ẩn nguy cơ khó lường cho thai kỳ.
- Tự mua thuốc bôi hoặc thuốc uống không theo đơn, không tư vấn bác sĩ chuyên khoa.
- Kiêng khem thực phẩm quá mức không có cơ sở khoa học, gây thiếu hụt dinh dưỡng cho mẹ và thai nhi.
- Trì hoãn đi khám vì nghĩ “mang thai thì phải chịu đựng”, dẫn đến bệnh nặng thêm và biến chứng nhiễm trùng.
10. Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
- Mang thai có được bôi corticoid không?
Có. Corticoid bôi hiệu lực nhẹ đến trung bình được xem là an toàn trong thai kỳ theo Cochrane Systematic Review. Corticoid hiệu lực mạnh-rất mạnh cũng an toàn nếu dùng đúng liều, đúng thời gian; chỉ cần thận trọng khi dùng liều rất cao, kéo dài trên diện rộng [16].
- Có dùng tacrolimus bôi được không?
Có thể dùng, đặc biệt ở vùng da nhạy cảm như mặt, mí mắt, nếp gấp. Do phân tử lượng lớn, tacrolimus bôi hấp thu toàn thân rất thấp, khác hẳn dạng uống [15,19].
- Có dùng cetirizine được không?
Có, cetirizine được xem là có khả năng tương thích với thai kỳ dựa trên dữ liệu người và động vật hiện có [15,24].
- Viêm da cơ địa có ảnh hưởng đến em bé không?
Nếu được kiểm soát tốt, viêm da cơ địa không làm tăng đáng kể nguy cơ biến chứng thai kỳ. Nguy cơ chính đến từ việc để bệnh không kiểm soát dẫn đến nhiễm trùng, mất ngủ kéo dài, chứ không phải từ bản thân bệnh khi đã điều trị đúng [7].
- Có thể cho con bú khi đang điều trị viêm da cơ địa không?
Đa số thuốc điều trị viêm da cơ địa (corticoid bôi/uống liều thấp, tacrolimus bôi, kháng histamin, cyclosporine, dupilumab) tương thích với việc cho con bú. Methotrexate và mycophenolate mofetil chống chỉ định khi cho con bú [15].
- Có nên ngừng thuốc ngay khi biết có thai không?
Không nên tự ý ngừng thuốc đột ngột. Cần liên hệ bác sĩ Da liễu để đánh giá lại phác đồ, chỉ những thuốc chống chỉ định tuyệt đối (methotrexate, MMF, JAK inhibitor, PUVA uống) mới cần ngừng ngay và thay thế bằng lựa chọn an toàn hơn.
- Có cần xét nghiệm dị ứng khi mang thai không?
Không bắt buộc thường quy. Xét nghiệm dị ứng (test lẩy da, IgE đặc hiệu) chỉ cần thiết khi nghi ngờ có yếu tố dị nguyên cụ thể làm bệnh nặng lên, và cần cân nhắc thời điểm thực hiện phù hợp với thai kỳ.
- Bệnh có hết sau sinh không?
Với các trường hợp “viêm da cơ địa mới trong thai kỳ” (khởi phát lần đầu khi mang thai), phần lớn cải thiện rõ rệt hoặc thuyên giảm sau sinh. Với người có tiền sử viêm da cơ địa mạn tính từ trước, bệnh thường trở về mức độ nền tảng trước đó sau khi sinh [1,4].
- Viêm da cơ địa khi mang thai có lây cho thai nhi không?
Không. Viêm da cơ địa không phải bệnh truyền nhiễm, không lây qua nhau thai. Tuy nhiên trẻ có nguy cơ di truyền cao hơn mắc các bệnh cơ địa dị ứng (viêm da cơ địa, hen, viêm mũi dị ứng) nếu cha hoặc mẹ có tiền sử này.
- Corticoid bôi có gây rạn da nhiều hơn khi mang thai không?
Có nguy cơ nhẹ tăng thêm nếu bôi kéo dài ở các vùng da giãn nhanh (bụng, ngực, đùi), do đó nên tham khảo bác sĩ về cách dùng hợp lý ở các vị trí này [15].
- Ngứa toàn thân khi mang thai có phải luôn là viêm da cơ địa không?
Không. Ngứa thai kỳ có thể do nhiều nguyên nhân khác như ứ mật thai kỳ (intrahepatic cholestasis of pregnancy – cần loại trừ vì có thể ảnh hưởng thai nhi), sẩn mề đay và mảng ngứa thai kỳ (PEP), hoặc pemphigoid thai kỳ. Cần bác sĩ Da liễu thăm khám để chẩn đoán phân biệt chính xác [5].
- Dupilumab có an toàn cho thai nhi không?
Dữ liệu hiện có (báo cáo ca bệnh, loạt ca và một phân tích gộp năm 2025) chưa ghi nhận tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh hay sảy thai so với dân số chung, dù chưa có nghiên cứu quy mô lớn để khẳng định chắc chắn [15,39].
- Có được chiếu đèn UVB khi mang thai không?
Có, NB-UVB được xem là an toàn, chỉ cần bổ sung thêm acid folic vì chiếu đèn có thể làm giảm nồng độ folate máu [15,26].
- Thuốc nam trị viêm da cơ địa có an toàn cho bà bầu không?
“Hiện chưa có đủ bằng chứng mạnh để khẳng định” độ an toàn của phần lớn các bài thuốc nam, thuốc gia truyền không rõ thành phần trong thai kỳ. Nhiều trường hợp đã ghi nhận các chế phẩm này trộn lẫn corticoid không công bố liều lượng, tiềm ẩn rủi ro khó kiểm soát. Nên tránh dùng khi chưa được bác sĩ xác nhận thành phần cụ thể.
- Methotrexate có dùng được nếu chỉ dùng liều rất thấp khi mang thai không?
Không. Methotrexate chống chỉ định tuyệt đối ở bất kỳ liều nào trong thai kỳ do nguy cơ gây dị tật bẩm sinh nghiêm trọng đã được xác lập rõ ràng [15,35].
- JAK inhibitor có được dùng trong thai kỳ không?
Không. Các JAK inhibitor đường uống (abrocitinib, upadacitinib, baricitinib, tofacitinib) hiện được xem là chống chỉ định trong thai kỳ do nguy cơ sảy thai và thiếu dữ liệu an toàn dài hạn [15,47].
- Viêm da cơ địa có làm tăng nguy cơ sinh non không?
Bằng chứng hiện tại nhìn chung cho thấy hiệu quả trung tính hoặc bảo vệ, không làm tăng nguy cơ sinh non một cách nhất quán [7,11].
- Viêm da cơ địa có làm tăng nguy cơ tiền sản giật không?
“Hiện chưa có đủ bằng chứng mạnh để khẳng định.” Một số nghiên cứu ghi nhận mối liên quan, một số khác không xác nhận được; đây vẫn là câu hỏi mở cần thêm nghiên cứu [7,14].
- Có cần đổi bác sĩ Da liễu sang bác sĩ chuyên trị thai phụ không?
Không bắt buộc phải đổi bác sĩ, nhưng cần đảm bảo bác sĩ Da liễu đang điều trị nắm rõ tình trạng mang thai và phối hợp chặt chẽ với bác sĩ Sản khoa trong suốt quá trình điều trị, đặc biệt nếu cần dùng thuốc toàn thân.
- Có nên tiếp tục cho con bú nếu vẫn cần dùng thuốc điều trị viêm da cơ địa sau sinh?
Phần lớn trường hợp có thể tiếp tục cho con bú an toàn với các thuốc tương thích (corticoid bôi/uống liều thấp, tacrolimus bôi, kháng histamin, cyclosporine, dupilumab). Chỉ cần tránh các thuốc chống chỉ định (methotrexate, MMF) và tham khảo bác sĩ để lựa chọn phác đồ phù hợp.
11. Kết Luận
- Viêm da cơ địa là bệnh da mạn tính phổ biến nhất trong thai kỳ, do sự lệch trục miễn dịch Th1/Th2 sang hướng Th2 – cơ chế bảo vệ thai nhưng đồng thời thúc đẩy viêm da cơ địa bùng phát hoặc khởi phát mới.
- Khi được kiểm soát tốt, viêm da cơ địa không làm tăng đáng kể nguy cơ biến chứng thai kỳ nghiêm trọng; nguy cơ chính đến từ việc để bệnh không được điều trị đầy đủ.
- Dưỡng ẩm là nền tảng điều trị bắt buộc cho mọi mức độ bệnh.
- Corticoid bôi (mọi hiệu lực, dùng đúng liều – đúng thời gian) và tacrolimus bôi là các lựa chọn tại chỗ an toàn, có bằng chứng vững chắc từ Cochrane Systematic Review.
- Kháng histamin thế hệ 1 (chlorpheniramine) là lựa chọn hàng đầu cho ngứa; cetirizine, loratadine là lựa chọn thay thế hợp lý.
- NB-UVB an toàn khi kèm bổ sung acid folic; PUVA đường uống chống chỉ định tuyệt đối.
- Với bệnh nặng cần điều trị toàn thân, cyclosporine liều thấp và dupilumab hiện là hai lựa chọn hàng đầu.
- Methotrexate, mycophenolate mofetil và các JAK inhibitor đường uống chống chỉ định tuyệt đối trong thai kỳ.
- Tuyệt đối không tự ý ngừng thuốc hoặc tự dùng thuốc không rõ nguồn gốc; mọi quyết định điều trị cần có sự phối hợp giữa bác sĩ Da liễu và bác sĩ Sản khoa.
Viêm da cơ địa trong thai kỳ hoàn toàn có thể được kiểm soát an toàn và hiệu quả nếu thai phụ được tiếp cận đúng thông tin và điều trị kịp thời. Nếu bạn đang mang thai và gặp các triệu chứng viêm da cơ địa, đừng chịu đựng một mình hoặc tự ý dùng thuốc không rõ nguồn gốc – hãy đặt lịch khám sớm với bác sĩ chuyên khoa Da liễu để được đánh giá và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp, an toàn cho cả mẹ và bé.
Nếu bạn đang gặp các vấn đề về viêm da cơ địa/chàm, đội ngũ chuyên gia của Dr Michaels Skin Clinic sẵn sàng tư vấn phác đồ cá nhân hóa, phù hợp với cơ địa và môi trường sống tại Việt Nam.
📞 Liên Hệ Đặt Lịch Tư Vấn
Để biết thêm thông tin hoặc đặt lịch tư vấn, vui lòng liên hệ:
| Dr Michaels Skin Clinic📍 Tầng 4, 81+83 Lò Đúc, Hà Nội
🕐 Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 17:00 ☎️ Điện thoại: 09.172.33333 │ 024.3974.8286 🌐 drmichaels.com.vn |
♥ Xem thêm hình ảnh Trước và Sau – Bệnh viêm da cơ địa/ Chàm bằng phương pháp Dr Michaels tại đây
♥ Nếu bạn muốn đặt lịch tư vấn bệnh Viêm da cơ địa/ Chàm, hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay.
Tài Liệu Tham Khảo
- Balakirski G, Novak N. Atopic dermatitis and pregnancy. J Allergy Clin Immunol. 2022;149(4):1185-1194. doi:10.1016/j.jaci.2022.01.010
- Sävervall C, Sand FL, Thomsen SF. Dermatological diseases associated with pregnancy: pemphigoid gestationis, polymorphic eruption of pregnancy, intrahepatic cholestasis of pregnancy, and atopic eruption of pregnancy. Dermatol Res Pract. 2015;2015:979635. doi:10.1155/2015/979635
- Keeling E, Smith CH, Woolf RT. The management of severe eczema in pregnancy. Clin Med (Lond). 2024. doi:10.1016/j.clinme.2024.100282
- Roger D, Vaillant L, Fignon A, et al. Specific pruritic diseases of pregnancy: a prospective study of 3192 pregnant women. Arch Dermatol. 1994;130(6):734-739 [phân loại Ambros-Rudolph tham chiếu qua tài liệu 2 và 4].
- Vaughan Jones SA, Hern S, Nelson-Piercy C, Seed PT, Black MM. A prospective study of 200 women with dermatoses of pregnancy correlating clinical findings with hormonal and immunopathological profiles. Br J Dermatol. 1999;141(1):71-81.
- Roth MM. Atopic dermatitis in pregnancy: current status and challenges. Obstet Gynecol Surv. 2011.
- Nørreslet LB, Agner T, Mortz CG. Pregnancy in women with atopic dermatitis: a systematic review of concerns and challenges. Acta Derm Venereol. 2026;106:adv-2026-0608. doi:10.2340/actadv.v106.adv-2026-0608
- Wollenberg A, Barbarot S, Bieber T, et al. European guideline (EuroGuiDerm) on atopic eczema: living update. J Eur Acad Dermatol Venereol. 2025;39(9):1537-1566.
- Wollenberg A, Kinberger M, Arents B, et al. European guideline (EuroGuiDerm) on atopic eczema – part II: non-systemic treatments and treatment recommendations for special AE patient populations. J Eur Acad Dermatol Venereol. 2022;36(11):1904-1926.
- Isogami H, Murata T, Imaizumi K, et al. Association between atopic dermatitis in pregnant women and preterm births: the Japan Environment and Children’s Study. Matern Child Health J. 2024;28(9):1570-1577.
- Kojima R, Yokomichi H, Akiyama Y, et al. Association between preterm birth and maternal allergy considering IgE level. Pediatr Int. 2021;63(9):1026-1032.
- McMullan P, Yaghi M, Truong TM, Ronquillo JJ, Vasudevan B, Lipner SR. Safety of dermatologic medications in pregnancy and lactation: an update – part I: pregnancy. J Am Acad Dermatol. 2024;91(4):619-648.
- Andersson NW, Skov L, Andersen JT. Evaluation of topical corticosteroid use in pregnancy and risk of newborns being small for gestational age and having low birth weight. JAMA Dermatol. 2021;157(7):788-795.
- Barbieri JS, Shin DB, Margolis DJ. Atopic dermatitis is associated with preeclampsia and endometriosis. JID Innov. 2022;2(2):100123.
- Adams PE, Nguyen HA, Murase JE. Safe medical management of atopic dermatitis in pregnancy and lactation. EMJ Dermatol. 2025;13(1):104-113. doi:10.33590/emjdermatol/QJVZ6975
- Chi CC, Wang SH, Wojnarowska F, Kirtschig G, Davies E, Bennett C. Safety of topical corticosteroids in pregnancy. Cochrane Database Syst Rev. 2015;2015(10):CD007346. doi:10.1002/14651858.CD007346.pub3
- Chi CC, Wang SH, Mayon-White R, Wojnarowska F. Pregnancy outcomes after maternal exposure to topical corticosteroids: a UK population-based cohort study. JAMA Dermatol. 2013;149(11):1274-1280.
- Weng PC, Zhang JF, Kuo CF, Huang YH. Atopic dermatitis and the outcomes of pregnancy and offspring: a nationwide population-based study in Taiwan. J Dtsch Dermatol Ges. 2025;23(1):54-63.
- UK Teratology Information Service (UKTIS). Use of tacrolimus in pregnancy [monograph]. Bump: best use of medicines in pregnancy.
- Yaghi M, McMullan P, Truong TM, et al. Safety of dermatologic medications in pregnancy and lactation: an update – part II: lactation. J Am Acad Dermatol. 2024;91(4):651-668.
- Berard A, et al. Antihistamine use during pregnancy and risk of birth defects. J Allergy Clin Immunol Pract. 2013.
- Golembesky A, Cooney M, Boev R, et al. Safety of cetirizine in pregnancy. J Obstet Gynaecol. 2018;38(7):940-945.
- Li Q, Mitchell AA, Werler MM, Yau WP, Hernandez-Diaz S. Assessment of antihistamine use in early pregnancy and birth defects. J Allergy Clin Immunol Pract. 2013;1(6):666-674.
- Park KK, Murase JE. Narrowband UV-B phototherapy during pregnancy and folic acid depletion. Arch Dermatol. 2012;148(1):132-133.
- El-Saie LT, Rabie AR, Kamel MI, Seddeik AK, Elsaie ML. Effect of narrowband ultraviolet B phototherapy on serum folic acid levels in patients with psoriasis. Lasers Med Sci. 2011;26(4):481-485.
- Gottlieb AB, Ryan C, Murase JE. Clinical considerations for the management of psoriasis in women. Int J Womens Dermatol. 2019;5(3):141-150.
- Butler DC, Heller MM, Murase JE. Safety of dermatologic medications in pregnancy and lactation: Part II. Lactation. J Am Acad Dermatol. 2014;70(3):417.e1-417.e10.
- Bandoli G, Palmsten K, Forbess Smith CJ, Chambers CD. A review of systemic corticosteroid use in pregnancy and the risk of select pregnancy and birth outcomes. Rheum Dis Clin North Am. 2017;43(3):489-502.
- ACOG Committee Opinion No. 776: Immune modulating therapies in pregnancy and lactation. Obstet Gynecol. 2019;133(4):e287-e295.
- Tendron A, Gouyon JB, Decramer S. In utero exposure to immunosuppressive drugs: experimental and clinical studies. Pediatr Nephrol. 2002;17(2):121-130.
- Sarkar M, Brady CW, Fleckenstein J, et al. Reproductive health and liver disease: practice guidance by the American Association for the Study of Liver Diseases. Hepatology. 2021;73(1):318-365.
- DailyMed. IMURAN – azathioprine tablet [prescribing information]. National Library of Medicine.
- DailyMed. Methotrexate tablet [prescribing information]. National Library of Medicine.
- Mahadevan U, et al.; Global Consensus Group for Pregnancy and IBD. Global consensus statement on the management of pregnancy in inflammatory bowel disease. Inflamm Bowel Dis. 2025.
- Orvis AK, Wilson Behrens E, Malloy KM, Wu JJ. Mycophenolate mofetil in dermatology. J Am Acad Dermatol. 2009;60(2):183-199.
- Laube R, Paramsothy S, Leong RW. Australian inflammatory bowel disease consensus statements for preconception, pregnancy and breast feeding. Gut. 2023;72(6):1040-1053.
- Costley M, Murphy B. Severe atopic dermatitis treated successfully with dupilumab throughout pregnancy. Clin Exp Dermatol. 2022;47(5):960-961.
- Lobo Y, Lee RC, Spelman L. Atopic dermatitis treated safely with dupilumab during pregnancy: a case report and review of the literature. Case Rep Dermatol. 2021;13(2):248-256.
- Sánchez-García V, Hernández-Quiles R, de-Miguel-Balsa E, Giménez-Richarte Á, Ramírez-Bosca A, Sánchez-Pujol MJ. Safety of dupilumab therapy for atopic dermatitis during pregnancy: a systematic review and meta-analysis. Acta Derm Venereol. 2025;105:adv41307.
- Sand KMK, Bern M, Nilsen J, Dalhus B, Gunnarsen KS, Andersen JT. Contribution of the ex vivo placental perfusion model in understanding transplacental immunoglobulin G transfer. Placenta. 2022;127:77-87.
- National Library of Medicine. Dupilumab. Drugs and Lactation Database (LactMed). 2025.
- DailyMed. ADBRY – tralokinumab-ldrm injection [prescribing information]. National Library of Medicine.
- National Library of Medicine. Tralokinumab. Drugs and Lactation Database (LactMed). 2024.
- Haag C, Alexis A, Andersen L, et al. A practical guide to using oral Janus kinase inhibitors for atopic dermatitis from the International Eczema Council. Br J Dermatol. 2024;192(1):135-143.
- XELJANZ XR – tofacitinib tablet extended release [prescribing information]. DailyMed, National Library of Medicine. 2025.
- Dulai AS, et al. Maternal JAK-inhibitor usage associated with increased risk of aborted pregnancy: a systematic review and meta-analysis. Br J Dermatol. 2025;193(1):187-189.
- Gordon ER, et al. Current evidence on safety of Janus kinase inhibitors in pregnancy and lactation. J Am Acad Dermatol. 2025;92(5):1082-1084.
- Murase JE. During pregnancy, many drugs safe for skin infections [conference report]. American Academy of Dermatology Annual Meeting; presented via Medscape/MDedge coverage.
- Nahum GG, Uhl K, Kennedy DL. Antibiotic use in pregnancy and lactation: what is and is not known about teratogenic and toxic risks. Obstet Gynecol. 2006;107(5):1120-1138.
Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe. Mọi quyết định điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.
© Dr Michaels Skin Clinic | drmichaels.com.vn | drmichaels.vn

