Vảy nến (psoriasis) là bệnh viêm da mạn tính qua trung gian miễn dịch, ảnh hưởng khoảng 2–3% dân số thế giới, với gánh nặng không chỉ về thẩm mỹ mà còn về chất lượng cuộc sống, tâm lý và các bệnh đồng mắc tim mạch – chuyển hóa. Trong hai thập kỷ qua, việc làm sáng tỏ trục miễn dịch IL-23/Th17/IL-17 đã mở ra một thế hệ điều trị hoàn toàn mới: thuốc sinh học ức chế Interleukin-17 (IL-17). Từ secukinumab (Cosentyx) – thuốc sinh học IL-17 đầu tiên được FDA phê duyệt năm 2015 – đến ixekizumab (Taltz), brodalumab và bimekizumab thế hệ mới nhất, nhóm thuốc này đã thay đổi mục tiêu điều trị vảy nến từ “kiểm soát bệnh” sang “sạch da hoàn toàn” (PASI100). Bài viết này tổng hợp bằng chứng khoa học cập nhật đến năm 2026 từ các nguồn y văn uy tín, dành cho cả bệnh nhân và nhân viên y tế.
1. Tổng quan về IL-17 và vai trò trong bệnh vảy nến
1.1 IL-17 là gì?
Interleukin-17 (IL-17) là một họ cytokine tiền viêm gồm 6 thành viên, ký hiệu từ IL-17A đến IL-17F, được sản xuất chủ yếu bởi tế bào Th17 nhưng cũng có thể được tiết ra bởi tế bào Tc17 (CD8+), tế bào γδ T, tế bào NKT, dưỡng bào (mast cell) và bạch cầu trung tính [28,29,30].
1.2 IL-17A khác gì IL-17F?
Trong 6 phân nhóm, IL-17A và IL-17F là hai cytokine liên quan chặt chẽ nhất đến sinh bệnh học vảy nến. IL-17A có ái lực gắn thụ thể mạnh hơn và được xem là hoạt tính sinh học mạnh nhất trong họ IL-17; tuy nhiên nồng độ IL-17F trong mô da và huyết thanh bệnh nhân vảy nến lại cao hơn IL-17A trung bình khoảng 30 lần, cho thấy IL-17F cũng góp phần đáng kể vào quá trình viêm da mạn tính dù theo cơ chế và mức độ khác nhau [37]. Đây chính là cơ sở khoa học cho chiến lược ức chế kép IL-17A/IL-17F của bimekizumab, khác với các thuốc chỉ ức chế chọn lọc IL-17A (secukinumab, ixekizumab).
1.3 Vai trò sinh học của IL-17 và tế bào Th17
Trong điều kiện sinh lý, IL-17 đóng vai trò bảo vệ cơ thể chống lại vi khuẩn ngoại bào và nấm, đồng thời góp phần duy trì hàng rào miễn dịch niêm mạc ruột [30]. Tế bào Th17 – nguồn sản xuất IL-17A chính – biệt hóa từ tế bào Th0 dưới tác động của IL-23, IL-6, IL-1β và TGF-β. Khi trục IL-23/Th17 bị rối loạn điều hòa, IL-17 được sản xuất quá mức và trở thành động lực gây viêm mạn tính trong nhiều bệnh tự miễn, bao gồm vảy nến, viêm khớp vảy nến, viêm cột sống dính khớp và một số bệnh viêm ruột [31].
1.4 Mối liên quan giữa IL-23 và IL-17
IL-23 được tiết ra bởi tế bào tua gai (dendritic cell) hoạt hóa, có vai trò trung tâm trong việc ổn định và khuếch đại kiểu hình Th17, kích thích tế bào Th17 tăng tiết IL-17A và IL-17F liên tục [30]. Vì vậy, trục IL-23/Th17/IL-17 được xem là một trục bệnh sinh liên tục thay vì các cytokine độc lập – đây là lý do cả thuốc ức chế IL-23 (guselkumab, risankizumab, tildrakizumab) và thuốc ức chế IL-17 đều có hiệu quả cao trong vảy nến, dù tác động ở các điểm khác nhau trên cùng một trục viêm [30].
1.5 Vì sao IL-17 trở thành đích điều trị bệnh vảy nến?
- IL-17 được chứng minh biểu hiện tăng rõ rệt trong tổn thương da vảy nến so với da lành [31].
- IL-17 tác động trực tiếp lên tế bào sừng (keratinocyte), gây tăng sinh biểu bì và sản xuất các cytokine/chemokine tiền viêm khác (IL-1β, IL-6, IL-8, TNF) [31].
- Ức chế IL-17 giúp cắt đứt vòng xoắn viêm ở nhiều điểm hạ nguồn, cho hiệu quả sạch da nhanh và sâu, được xác nhận qua nhiều thử nghiệm lâm sàng pha III [1,7,16].
2. Cơ chế bệnh sinh: Vai trò của IL-17 trong vảy nến
Bệnh vảy nến khởi phát khi một kích thích (chấn thương da, nhiễm trùng, stress…) hoạt hóa tế bào tua gai plasmacytoid và tế bào tua gai dạng tủy tại da ở người có cơ địa di truyền phù hợp. Các tế bào này tiết ra IL-23, IL-12 và interferon type I, khởi động một chuỗi phản ứng miễn dịch thích nghi [30].

2.1 Hoạt hóa tế bào miễn dịch và trục IL-23/Th17
IL-23 kích thích tế bào Th17 (và Tc17, tế bào γδ T, ILC3) sản xuất IL-17A, IL-17F và IL-22 [30,31]. Đây là bước khuếch đại tín hiệu viêm quan trọng nhất trong cơ chế bệnh sinh vảy nến.
2.2 Tác động của IL-17 lên tế bào sừng
IL-17 gắn vào thụ thể IL-17RA trên bề mặt tế bào sừng, kích hoạt các con đường tín hiệu nội bào (NF-κB, MAPK), khiến tế bào sừng tăng tiết các peptide kháng khuẩn (β-defensin, S100A7/8/9), chemokine thu hút bạch cầu trung tính (CXCL1, CXCL8) và các cytokine khuếch đại vòng viêm khác [31].
2.3 Vì sao da tăng sinh bất thường và xuất hiện mảng vảy nến
Vòng phản hồi dương giữa tế bào sừng bị kích hoạt và tế bào miễn dịch tại da khiến chu kỳ tăng sinh biểu bì rút ngắn từ khoảng 28 ngày (da bình thường) xuống còn 3–5 ngày, dẫn đến quá trình sừng hóa không hoàn chỉnh (parakeratosis), dày sừng và tích tụ tế bào chết tạo thành các mảng vảy trắng bạc đặc trưng. Đồng thời, VEGF do tế bào sừng tiết ra thúc đẩy tân sinh mạch máu dưới lớp biểu bì, gây ban đỏ [30].
| Yếu tố | Vai trò trong bệnh sinh vảy nến |
| IL-23 | Duy trì và khuếch đại kiểu hình Th17; “nhiên liệu” nuôi trục viêm |
| IL-17A/F | Kích hoạt tế bào sừng tăng sinh, tiết cytokine viêm và chemokine |
| Tế bào sừng | Khuếch đại tín hiệu viêm, tạo vòng xoắn bệnh lý tự duy trì |
| TNF-α | Đồng vận với IL-17, thúc đẩy viêm hệ thống và tổn thương khớp |
3. Thuốc sinh học ức chế IL-17
3.1 Thuốc sinh học là gì và cơ chế ức chế IL-17
Thuốc sinh học (biologic) là các phân tử protein trị liệu (thường là kháng thể đơn dòng) được sản xuất từ tế bào sống, có khả năng gắn đặc hiệu vào một đích phân tử gây bệnh. Thuốc ức chế IL-17 hoạt động theo hai cơ chế chính: (1) trung hòa trực tiếp cytokine IL-17A và/hoặc IL-17F trong tuần hoàn và mô, ngăn chúng gắn vào thụ thể (secukinumab, ixekizumab, bimekizumab); hoặc (2) khóa thụ thể IL-17RA trên bề mặt tế bào đích, ngăn chặn tín hiệu của toàn bộ các phối tử IL-17 kể cả IL-17A, C, E, F (brodalumab) [17]. Nhờ cắt đứt tín hiệu viêm ngay tại nguồn, các thuốc này giúp giảm nhanh tăng sinh tế bào sừng và làm sạch tổn thương da ở mức độ sâu hơn so với nhiều nhóm thuốc sinh học thế hệ trước.
3.2 Secukinumab (Cosentyx)
Cơ chế tác dụng:
Kháng thể đơn dòng IgG1/κ hoàn toàn từ người, ức chế chọn lọc IL-17A, ngăn IL-17A tương tác với thụ thể IL-17RA trên tế bào sừng và các tế bào đích khác [27].
Chỉ định:
- Vảy nến mảng mức độ trung bình–nặng ở người lớn và trẻ em ≥6 tuổi
- Viêm khớp vảy nến
- Viêm cột sống dính khớp, viêm cột sống trục không X-quang
Liều dùng tham khảo:
300 mg tiêm dưới da tại các tuần 0, 1, 2, 3, 4, sau đó duy trì 300 mg mỗi 4 tuần (một số bệnh nhân cân nặng thấp hoặc đáp ứng tốt có thể dùng liều 150 mg) [26].
Hiệu quả lâm sàng (PASI75/90/100):
Trong các thử nghiệm nền tảng ERASURE và FIXTURE, secukinumab đạt tỷ lệ PASI75 trên 80% và PASI90 khoảng 60% ở tuần 12 [5]. Trong dữ liệu thực tế dài hạn từ nghiên cứu SERENA theo dõi 5 năm, một tỷ lệ lớn bệnh nhân duy trì được đáp ứng PASI90 và PASI100, cùng với tỷ lệ đáng kể đạt PASI tuyệt đối ≤3, ≤2 và ≤1 [2]. Một nghiên cứu thực tế khác trên 255 bệnh nhân theo dõi đến tuần 260 (5 năm) ghi nhận PASI100 đạt 41,7% ở tuần 16 và tăng lên 70,6% ở tuần 260; PASI90 đạt 46,5% ở tuần 16 và 88,2% ở tuần 260 [5].
Thời gian đáp ứng và duy trì:
Đáp ứng lâm sàng khởi phát nhanh, thường thấy cải thiện rõ trong 4 tuần đầu. Tỷ lệ duy trì thuốc (drug survival) ước tính khoảng 84,3% ở 12 tháng và 48% ở 60 tháng trong một nghiên cứu thực tế dài hạn [5]; một nghiên cứu khác ghi nhận tỷ lệ duy trì 88,5% (năm 1) giảm dần còn 58,5% ở năm thứ 5 [4].
Đối tượng phù hợp:
Bệnh nhân vảy nến mảng trung bình–nặng, có thể kèm viêm khớp vảy nến hoặc viêm cột sống dính khớp; hiệu quả cả ở bệnh nhân chưa từng và đã từng điều trị sinh học, dù đáp ứng thường tốt hơn ở nhóm chưa từng dùng sinh học.
Chống chỉ định và lưu ý:
- Quá mẫn với hoạt chất hoặc tá dược
- Nhiễm trùng nặng đang tiến triển (nhiễm khuẩn huyết, lao tiến triển chưa điều trị)
- Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử hoặc nguy cơ viêm ruột (Crohn, viêm loét đại tràng) do nguy cơ khởi phát/nặng lên bệnh viêm ruột [20,21,23]
- Không tiêm vắc-xin sống trong thời gian điều trị [26]
3.3 Ixekizumab (Taltz)
Cơ chế tác dụng:
Kháng thể đơn dòng IgG4 nhân hóa, ức chế chọn lọc IL-17A với ái lực gắn kết cao.
Chỉ định:
- Vảy nến mảng trung bình–nặng ở người lớn và trẻ em ≥6 tuổi
- Viêm khớp vảy nến
- Viêm cột sống dính khớp và viêm cột sống trục không X-quang
Liều dùng tham khảo:
160 mg (2 mũi tiêm 80 mg) ở tuần 0, sau đó 80 mg mỗi 2 tuần đến tuần 12, tiếp theo duy trì 80 mg mỗi 4 tuần.
Hiệu quả lâm sàng:
Một phân tích tổng hợp so sánh nhiều thuốc sinh học cho thấy ixekizumab nằm trong nhóm thuốc đạt mức cải thiện PASI75, PASI90 và PASI100 cao nhất ở tuần 16 [25]. Dữ liệu hậu mãi (post-marketing surveillance) tại Nhật Bản trên 804 bệnh nhân cho thấy hiệu quả và an toàn nhất quán với các thử nghiệm lâm sàng đăng ký, với tỷ lệ nhiễm trùng nghiêm trọng 0,8% và u tân sinh (lành/ác tính) 0,6% sau 3 năm theo dõi [15].
Thời gian đáp ứng và duy trì:
Một nghiên cứu về “drug survival” tại Tây Ban Nha cho thấy bệnh nhân lớn tuổi có xu hướng duy trì điều trị ixekizumab lâu dài hơn nhóm trẻ tuổi [14]. Phân tích an toàn dài hạn gộp từ 25 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên (theo dõi đến 5 năm với vảy nến) xác nhận hồ sơ an toàn ổn định qua thời gian [16].
Đối tượng phù hợp:
Tương tự secukinumab; đặc biệt phù hợp với bệnh nhân có tổn thương móng, da đầu do dữ liệu hiệu quả tốt trên các vị trí này.
Chống chỉ định/lưu ý:
- Quá mẫn với hoạt chất
- Nhiễm trùng nặng đang hoạt động
- Thận trọng ở bệnh nhân có bệnh viêm ruột hoặc nguy cơ viêm ruột [25]
3.4 Brodalumab
Cơ chế tác dụng:
Kháng thể đơn dòng IgG2 kháng thụ thể IL-17RA, khác biệt so với secukinumab/ixekizumab/bimekizumab vì khóa thụ thể thay vì trung hòa cytokine, do đó ức chế tín hiệu của toàn bộ họ IL-17 (IL-17A, IL-17F, IL-17A/F, IL-17C, IL-17E) [17].
Chỉ định:
Vảy nến mảng trung bình–nặng ở người lớn là ứng viên điều trị toàn thân hoặc quang trị liệu, đặc biệt sau khi thất bại với các thuốc sinh học khác.
Liều dùng tham khảo:
210 mg tiêm dưới da ở tuần 0, 1, 2, sau đó duy trì 210 mg mỗi 2 tuần.
Hiệu quả lâm sàng:
Trong nghiên cứu mở rộng nhãn mở kéo dài 264 tuần (khoảng 5 năm), brodalumab duy trì cải thiện PASI, sPGA và chất lượng cuộc sống (DLQI) ổn định; việc đạt PASI90–<100 hoặc PASI100 ở các mốc 12, 240 và 264 tuần liên quan chặt với khả năng đạt DLQI 0/1 cao hơn so với chỉ đạt PASI75–<90 [17].
Thời gian đáp ứng và duy trì:
Hiệu quả được duy trì ổn định suốt 5 năm theo dõi mở rộng, không phát hiện tín hiệu an toàn mới [17].
Đối tượng phù hợp:
Bệnh nhân vảy nến trung bình–nặng, đặc biệt nhóm đã thất bại với các sinh học khác; cần đánh giá kỹ tiền sử tâm thần trước khi chỉ định.
Chống chỉ định/lưu ý đặc biệt:
- Bệnh Crohn đang hoạt động (chống chỉ định tuyệt đối theo khuyến cáo AAD-NPF) [25]
- Tại Hoa Kỳ, brodalumab mang cảnh báo hộp đen (boxed warning) về ý tưởng và hành vi tự sát, chỉ được kê đơn qua chương trình giám sát nguy cơ REMS; tuy nhiên các phân tích lớn (bao gồm báo cáo dược cảnh giác 6 năm và thử nghiệm AMAGINE) chưa xác lập được mối liên hệ nhân quả rõ ràng giữa thuốc và hành vi tự sát [17,18]
- Cần theo dõi sát tâm trạng, đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử trầm cảm/lo âu
3.5 Bimekizumab
Cơ chế tác dụng:
Kháng thể đơn dòng IgG1 nhân hóa, ức chế kép cả IL-17A và IL-17F – là thuốc sinh học đầu tiên trong nhóm nhắm đồng thời hai cytokine này, dựa trên cơ sở khoa học rằng IL-17F tuy hoạt tính yếu hơn IL-17A nhưng biểu hiện với nồng độ cao hơn trong da vảy nến, nên việc chặn cả hai có thể mang lại hiệu quả kháng viêm bổ sung [6,9].
Chỉ định:
Vảy nến mảng trung bình–nặng, viêm khớp vảy nến ở người lớn.
Liều dùng tham khảo:
320 mg tiêm dưới da mỗi 4 tuần đến tuần 16, sau đó duy trì mỗi 4 hoặc 8 tuần tùy đáp ứng lâm sàng.
Hiệu quả lâm sàng – so sánh trực tiếp với secukinumab (BE RADIANT):
Trong thử nghiệm pha IIIb BE RADIANT so sánh trực tiếp, tại tuần 48 tỷ lệ đạt PASI100 (sạch da hoàn toàn) của nhóm bimekizumab cao hơn rõ rệt so với nhóm secukinumab (74,8% so với 52,8%) [8,12,19]. Đáp ứng PASI100 này được duy trì đến tuần 96 ở nhóm dùng bimekizumab liên tục (70,8%), và bệnh nhân chuyển từ secukinumab sang bimekizumab ở tuần 48 cũng đạt tỷ lệ tương đương ở tuần 96 (76,6%) [8]. Dữ liệu mở rộng 3 năm (BE RADIANT OLE) tiếp tục xác nhận đáp ứng cao và bền vững [8].
Thời gian đáp ứng:
Bimekizumab có tốc độ khởi phát đáp ứng nhanh, đạt PASI90/PASI100 sớm nhất từ tuần 4 trong một số thử nghiệm pha III [9,15].
Đối tượng phù hợp:
Bệnh nhân mong muốn mục tiêu sạch da hoàn toàn (PASI100), kể cả nhóm đã từng dùng IL-17A đơn thuần nhưng đáp ứng chưa tối ưu.
Chống chỉ định/lưu ý đặc biệt:
- Tăng nguy cơ nhiễm nấm Candida miệng/họng rõ rệt hơn các thuốc IL-17 khác, do ức chế đồng thời cả IL-17A và IL-17F vốn có vai trò bảo vệ chống nấm ở niêm mạc [13]
- Bệnh viêm ruột đang hoạt động
- Cần theo dõi sức khỏe tâm thần: một phân tích gộp từ 9 thử nghiệm pha II/III không ghi nhận gia tăng tín hiệu về ý tưởng/hành vi tự sát so với dân số nền bệnh vảy nến (vốn đã có nguy cơ cao hơn dân số chung), nhưng khuyến cáo tiếp tục giám sát chủ động [13,22]
3.6 Bảng so sánh nhanh 4 thuốc ức chế IL-17
| Thuốc | Đích tác động | PASI90 (~tuần 16) | PASI100 (~tuần 48–52) | Đặc điểm nổi bật |
| Secukinumab | IL-17A | ~60–70% | ~40–45% | Dữ liệu dài hạn nhiều nhất (đến 5 năm) [2,5,6] |
| Ixekizumab | IL-17A | ~70–80% | ~40–50% | Hiệu quả cao trên móng, da đầu [25] |
| Brodalumab | Thụ thể IL-17RA | ~75–85% | ~40–45% | Ức chế toàn bộ họ IL-17; cảnh báo REMS [17,18] |
| Bimekizumab | IL-17A + IL-17F | ~85–90% | ~60–75% | Tỷ lệ PASI100 cao nhất trong nhóm [8,19] |
Số liệu trong bảng mang tính tổng hợp/tham khảo từ các thử nghiệm pha III và dữ liệu thực tế được trích dẫn ở trên; tỷ lệ đáp ứng thực tế có thể khác nhau tùy quần thể nghiên cứu, thời điểm đánh giá và tiền sử điều trị sinh học trước đó.
4. Các tên thương mại tại Việt Nam
Theo thông tin từ các nhà thuốc và bệnh viện tại Việt Nam, Cosentyx (secukinumab) của Novartis hiện được lưu hành hợp pháp tại Việt Nam dưới dạng dung dịch tiêm/bút tiêm định liều sẵn 150 mg, hộp 2 bút tiêm, dùng đường tiêm dưới da [33,34]. Giá tham khảo tại các bệnh viện lớn khu vực TP.HCM vào khoảng 8 triệu đồng/lọ (150 mg) theo ghi nhận báo chí năm 2023 [32] – mức giá có thể thay đổi theo thời điểm, cơ sở y tế và chương trình hỗ trợ thuốc.
| Hoạt chất | Tên thương mại | Hãng sản xuất | Dạng bào chế | Đường dùng | Tình trạng tại Việt Nam |
| Secukinumab | Cosentyx | Novartis | Dung dịch tiêm, bút tiêm/bơm tiêm định liều sẵn 150 mg | Tiêm dưới da | Đã ghi nhận lưu hành, có bán tại một số nhà thuốc/bệnh viện lớn [33,34] |
| Ixekizumab | Taltz | Eli Lilly | Dung dịch tiêm, bút/bơm tiêm định liều sẵn 80 mg | Tiêm dưới da | Thông tin thuốc được giới thiệu tại một số nguồn dược trong nước; cần xác minh tình trạng cấp phép, phạm vi phân phối cụ thể tại thời điểm kê đơn |
| Brodalumab | Siliq/Kyntheum | LEO Pharma/Bausch Health (tùy thị trường) | Dung dịch tiêm | Tiêm dưới da | Chưa tìm thấy bằng chứng lưu hành phổ biến tại Việt Nam trong quá trình tra cứu; cần xác minh trực tiếp với Cục Quản lý Dược |
| Bimekizumab | Bimzelx | UCB | Dung dịch tiêm, bút tiêm định liều sẵn | Tiêm dưới da | Chưa tìm thấy bằng chứng lưu hành phổ biến tại Việt Nam trong quá trình tra cứu; cần xác minh trực tiếp với Cục Quản lý Dược |
Lưu ý quan trọng:
- Không tự ý mua và sử dụng thuốc sinh học không rõ nguồn gốc, đặc biệt qua mạng xã hội – đã có cảnh báo về tình trạng “thuốc sinh học giá rẻ” trôi nổi, không đảm bảo bảo quản lạnh liên tục, tiềm ẩn nguy cơ mất hiệu quả hoặc phản ứng có hại nghiêm trọng [32].
- Thông tin cấp phép lưu hành, giá thuốc chính thức có thể tra cứu tại Cổng công khai giá thuốc của Cục Quản lý Dược – Bộ Y tế (dichvucong.dav.gov.vn).
- Bài viết không đưa ra suy đoán về các thuốc chưa xác minh được tình trạng đăng ký lưu hành tại Việt Nam; bệnh nhân nên hỏi trực tiếp bác sĩ điều trị và nhà thuốc bệnh viện.
5. Hiệu quả điều trị: So sánh với các nhóm thuốc khác
Thuốc ức chế IL-17 nói chung cho tỷ lệ sạch tổn thương (PASI90/100) cao hơn rõ rệt so với các thuốc toàn thân cổ điển (methotrexate, cyclosporine, acitretin) và có khởi phát tác dụng nhanh hơn, kèm cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống (đo bằng thang điểm DLQI) [25]. So với thuốc kháng TNF (adalimumab, etanercept), nhóm IL-17 thường đạt tỷ lệ PASI90/100 cao hơn ở tuần 16, đồng thời ít gây phản ứng nghịch lý dạng vảy nến hơn khi dùng dài hạn [26]. So với các thuốc ức chế IL-23 (guselkumab, risankizumab, tildrakizumab), hiệu quả sạch da giữa hai nhóm khá tương đồng ở các mốc dài hạn, nhưng thuốc ức chế IL-17 thường có khởi phát đáp ứng nhanh hơn trong 4–12 tuần đầu, trong khi thuốc ức chế IL-23 có xu hướng ưu thế hơn về độ bền đáp ứng lâu dài với lịch tiêm thưa hơn [30].

| Nhóm thuốc/thuốc | Tốc độ khởi phát | PASI90 (~tuần 16) | Hiệu quả trên khớp | Ghi chú |
| Methotrexate | Chậm (8–16 tuần) | Thấp (~20–40%) | Trung bình | Chi phí thấp, cần theo dõi gan, huyết học |
| Cyclosporine | Nhanh (2–4 tuần) | Trung bình | Hạn chế | Chỉ dùng ngắn hạn do độc thận, tăng huyết áp |
| Acitretin | Chậm–trung bình | Thấp–trung bình | Không đáng kể | Chống chỉ định thai kỳ (gây quái thai) |
| Apremilast (đường uống) | Chậm (12–16 tuần) | Thấp (PASI75 ~29–33%; PASI90 thấp hơn nhiều) | Trung bình | Đường uống, không cần xét nghiệm sàng lọc lao/viêm gan; tác dụng phụ tiêu hóa (tiêu chảy, buồn nôn), sụt cân, cần thận trọng nếu có tiền sử trầm cảm [26] |
| Deucravacitinib (đường uống) | Trung bình (12–16 tuần) | Trung bình (PASI75 ~53–58% ở tuần 16, cao hơn apremilast) | Có dữ liệu PsA (POETYK PsA) | Ức chế TYK2 chọn lọc (đường uống); không có cảnh báo hộp đen như các thuốc ức chế JAK1/2/3; hiệu quả sạch da vượt trội hơn apremilast trong thử nghiệm đối đầu trực tiếp [38] |
| Kháng TNF (adalimumab…) | Trung bình | ~60–70% | Rất tốt | Nguy cơ tái hoạt lao cao hơn; có thể gây vảy nến nghịch lý |
| Kháng IL-12/23 (ustekinumab) | Trung bình | ~65–75% | Tốt | Lịch tiêm thưa (mỗi 12 tuần) |
| Kháng IL-23 (guselkumab…) | Trung bình | ~75–85% | Tốt | Bền đáp ứng lâu dài, lịch tiêm thưa |
| Kháng IL-17 (nhóm bài viết) | Nhanh (4–12 tuần) | ~60–90% | Rất tốt | Hiệu quả cao trên da đầu, móng, lòng bàn tay–chân [8,25] |
5.1 Hiệu quả trên các vị trí đặc biệt
- Da đầu: các thuốc IL-17 cho đáp ứng nhanh và rõ rệt trên vảy nến da đầu. Trong thử nghiệm pha IIIb chuyên biệt, secukinumab đạt tỷ lệ PSSI90 (cải thiện 90% chỉ số mức độ nặng vảy nến da đầu) là 52,9% so với 2,0% ở nhóm giả dược tại tuần 12 [36].
- Móng: cải thiện chỉ số NAPSI ghi nhận rõ ở cả secukinumab và ixekizumab, thường cần thời gian dài hơn tổn thương da do tốc độ mọc móng chậm.
- Lòng bàn tay – bàn chân: đáp ứng chậm hơn tổn thương thân mình do lớp sừng dày, nhưng vẫn cải thiện có ý nghĩa sau 16–24 tuần.
- Viêm khớp vảy nến: secukinumab và bimekizumab đều chứng minh cải thiện đáp ứng ACR, giảm viêm khớp, gân bám (enthesitis) và ngón tay hình khúc dồi (dactylitis) trong các thử nghiệm chuyên biệt (FUTURE, BE OPTIMAL, BE COMPLETE) [10,11].
6. Khi nào thuốc có thể không hiệu quả?
6.1 Thất bại nguyên phát
Là tình trạng bệnh nhân không đạt đáp ứng lâm sàng có ý nghĩa (thường định nghĩa là không đạt PASI50 hoặc PASI75) ngay từ giai đoạn cảm ứng ban đầu (12–16 tuần đầu). Tỷ lệ này thường thấp với nhóm IL-17 nhưng vẫn xảy ra ở một tỷ lệ nhỏ bệnh nhân.
6.2 Thất bại thứ phát và mất đáp ứng
Là tình trạng bệnh nhân đáp ứng tốt ban đầu nhưng hiệu quả giảm dần theo thời gian. Dữ liệu thực tế 5 năm với secukinumab cho thấy tỷ lệ ngừng thuốc do mất hiệu quả là nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến ngừng điều trị (khoảng 25% trong một nghiên cứu) [4].
6.3 Kháng thể kháng thuốc (immunogenicity)
Là hiện tượng cơ thể sinh kháng thể trung hòa chống lại thuốc sinh học, làm giảm nồng độ thuốc hiệu dụng trong máu. Với secukinumab, dữ liệu miễn dịch từ các nghiên cứu mở rộng pha III cho thấy tỷ lệ hình thành kháng thể kháng thuốc (anti-drug antibody) rất thấp, dưới 1% mỗi năm trong theo dõi đến 5 năm, và không liên quan đến giảm hiệu quả hay các vấn đề an toàn [39].
6.4 Các yếu tố ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị
- Béo phì: bệnh nhân béo phì đáp ứng chậm hơn và có tỷ lệ ngừng thuốc cao hơn rõ rệt so với bệnh nhân không béo phì, được xác nhận nhất quán trong nhiều nghiên cứu thực tế với secukinumab [5].
- Hút thuốc lá: là yếu tố nguy cơ độc lập làm tăng khả năng ngừng điều trị (HR khoảng 1,48 trong phân tích đa biến) [5].
- Thời gian mắc bệnh: bệnh nhân có thời gian mắc bệnh ngắn hơn (dưới 2 năm) đạt tỷ lệ PASI90/PASI100 cao hơn so với nhóm mắc bệnh lâu năm (trên 5 năm) [2].
- Bệnh đồng mắc (đái tháo đường, bệnh tim mạch): có thể ảnh hưởng đến tốc độ và mức độ đáp ứng.
- Không tuân thủ điều trị: bỏ liều hoặc tự ý ngừng thuốc làm tăng nguy cơ tái phát và hình thành kháng thể kháng thuốc.
- Yếu tố di truyền: một số kiểu gen liên quan HLA-C*06:02 có xu hướng liên quan đến đáp ứng điều trị khác nhau, tuy nhiên vai trò dự báo lâm sàng của các marker này vẫn đang được nghiên cứu thêm và chưa được ứng dụng thường quy.
7. Kháng trị: Nguyên nhân, cơ chế và hướng xử trí
7.1 Nguyên nhân và cơ chế
Kháng trị có thể xuất phát từ nhiều cơ chế cộng hưởng: (1) hình thành kháng thể trung hòa thuốc, (2) thay đổi cấu trúc quần thể tế bào miễn dịch tại da theo thời gian (chuyển dịch từ trục IL-17 sang các con đường viêm khác), (3) yếu tố chuyển hóa – béo phì làm giảm nồng độ thuốc hiệu dụng tính theo cân nặng, và (4) không tuân thủ điều trị.
7.2 Cách xử trí khi nghi ngờ kháng trị
- Đánh giá lại chẩn đoán và loại trừ các yếu tố khởi phát bệnh (nhiễm trùng, stress, thuốc gây vảy nến).
- Kiểm tra tuân thủ điều trị và kỹ thuật tiêm.
- Cân nhắc rút ngắn khoảng cách liều hoặc tăng liều trong giới hạn cho phép của nhãn thuốc (theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa).
- Chuyển đổi thuốc sinh học (switching) trong cùng nhóm hoặc khác nhóm cơ chế tác dụng.
7.3 Khi nào chuyển từ nhóm IL-17 sang IL-23?
Một nghiên cứu thực tế 2 năm trên bệnh nhân đã thất bại với ít nhất một thuốc kháng IL-17 (brodalumab, ixekizumab và/hoặc secukinumab) cho thấy chuyển sang guselkumab (kháng IL-23) mang lại hiệu quả và độ an toàn tốt trong thời gian theo dõi dài hạn [19]. Việc chuyển nhóm cơ chế thường được cân nhắc khi: đã tối ưu hóa liều/khoảng cách tiêm trong cùng nhóm IL-17 mà vẫn không đạt hiệu quả mong muốn; xuất hiện tác dụng phụ đặc trưng của nhóm IL-17 (ví dụ nhiễm Candida tái phát nhiều lần, khởi phát bệnh viêm ruột); hoặc bệnh nhân ưu tiên lịch tiêm thưa hơn mà thuốc IL-23 mang lại.
8. Tác dụng phụ của thuốc ức chế IL-17
| Tác dụng phụ | Tần suất | Mức độ | Cách theo dõi/xử trí |
| Nhiễm Candida (miệng, họng, âm đạo) | Thường gặp, cao hơn ở bimekizumab do ức chế kép IL-17A/F [13] | Nhẹ–trung bình | Khám răng miệng định kỳ, điều trị kháng nấm tại chỗ/toàn thân nếu xuất hiện |
| Nhiễm trùng đường hô hấp trên, viêm mũi họng | Thường gặp nhất trong các thử nghiệm [8,17] | Nhẹ | Theo dõi triệu chứng, xử trí triệu chứng |
| Tái hoạt lao tiềm ẩn | Hiếm, thấp hơn so với kháng TNF [26] | Có thể nặng nếu không phát hiện sớm | Sàng lọc lao (Mantoux/QuantiFERON, X-quang ngực) trước điều trị |
| Khởi phát/nặng lên bệnh viêm ruột (Crohn, viêm loét đại tràng) | Hiếm nhưng được ghi nhận rõ ràng qua nhiều phân tích gộp và báo cáo ca bệnh [21,22,23,24] | Có thể nặng | Hỏi kỹ tiền sử tiêu hóa; ngừng thuốc và chuyển chuyên khoa tiêu hóa nếu xuất hiện |
| Phản ứng tại chỗ tiêm (đau, ban đỏ, sưng) | Thường gặp | Nhẹ, tự giới hạn | Luân chuyển vị trí tiêm |
| Phản ứng dị ứng/quá mẫn | Hiếm | Có thể nặng (phản vệ) | Theo dõi sau tiêm liều đầu tại cơ sở y tế nếu có yếu tố nguy cơ |
| Giảm bạch cầu trung tính nhẹ | Không thường gặp | Nhẹ | Xét nghiệm công thức máu định kỳ |
| Ý tưởng/hành vi liên quan tâm trạng (đặc biệt với brodalumab) | Hiếm, chưa xác lập quan hệ nhân quả [17,18] | Có thể nghiêm trọng nếu xảy ra | Đánh giá tiền sử tâm thần trước điều trị, theo dõi tâm trạng định kỳ |

9. Thuốc ức chế IL-17 có gây ung thư không?
Dựa trên dữ liệu hiện có từ các thử nghiệm lâm sàng dài hạn và nghiên cứu hậu mãi (registry):
Hiện có bằng chứng gì:
- Phân tích an toàn dài hạn gộp từ 25 thử nghiệm lâm sàng với ixekizumab (theo dõi đến 5 năm ở bệnh nhân vảy nến) không ghi nhận tín hiệu gia tăng tỷ lệ ung thư vượt mức nền dự kiến trong quần thể tương ứng [16].
- Nghiên cứu hậu mãi tại Nhật Bản với ixekizumab ghi nhận tỷ lệ u tân sinh (bao gồm cả lành và ác tính) là 0,6% sau 3 năm theo dõi trên 804 bệnh nhân – một tỷ lệ thấp, nhưng cỡ mẫu và thời gian theo dõi còn hạn chế để kết luận chắc chắn [15].
- Với brodalumab, phân tích tổng hợp từ chương trình AMAGINE không ghi nhận tăng nguy cơ ác tính so với nhóm chứng (ustekinumab/giả dược) [17].
Hiện chưa có bằng chứng gì:
- Chưa có registry quy mô lớn, thời gian theo dõi trên 10 năm dành riêng cho nhóm thuốc ức chế IL-17 để đánh giá nguy cơ ung thư dài hạn với độ tin cậy cao tương đương các thuốc sinh học đã dùng lâu hơn (như kháng TNF).
Mức độ chắc chắn của bằng chứng:
Bằng chứng hiện tại ở mức trung bình, chủ yếu dựa trên dữ liệu thử nghiệm lâm sàng gộp và nghiên cứu quan sát cỡ mẫu vừa phải. Các hiệp hội da liễu lớn (AAD-NPF, EADV) hiện chưa đưa ra cảnh báo đặc hiệu về nguy cơ ung thư đối với nhóm thuốc ức chế IL-17, nhưng khuyến cáo thận trọng và tầm soát ung thư định kỳ theo lứa tuổi ở bệnh nhân điều trị dài hạn, đặc biệt nếu có tiền sử ung thư trước đó [25]. Không nên đưa ra kết luận vượt quá mức bằng chứng hiện có theo cả hai chiều (khẳng định an toàn tuyệt đối hoặc khẳng định có nguy cơ).
10. Thuốc có ảnh hưởng đến gen di truyền, sinh sản và thai kỳ không?
10.1 Phân biệt thuốc sinh học và liệu pháp gen
Cần phân biệt rõ hai khái niệm dễ gây nhầm lẫn: Thuốc sinh học ức chế IL-17 (secukinumab, ixekizumab, brodalumab, bimekizumab) là kháng thể protein, hoạt động bằng cách gắn và trung hòa cytokine hoặc thụ thể ở bên ngoài tế bào. Chúng KHÔNG xâm nhập vào nhân tế bào, không gắn vào DNA/RNA và không có khả năng gây đột biến gen. Ngược lại, liệu pháp gen là các phương pháp đưa vật liệu di truyền (DNA, RNA, vector virus) vào tế bào để sửa chữa hoặc thay thế gen bệnh – đây là một nhóm kỹ thuật hoàn toàn khác, không được sử dụng trong điều trị vảy nến hiện nay.
10.2 Khả năng di truyền cho con
Vì thuốc không tác động lên vật liệu di truyền của tế bào sinh dục, việc điều trị bằng thuốc ức chế IL-17 không làm thay đổi hệ gen của người bệnh và do đó không có cơ chế sinh học để gây ra thay đổi di truyền có thể truyền cho con.
10.3 Thai kỳ
Dữ liệu về an toàn của thuốc ức chế IL-17 trong thai kỳ ở người còn rất hạn chế do phụ nữ mang thai thường bị loại khỏi các thử nghiệm lâm sàng. Nghiên cứu trên động vật không ghi nhận độc tính phôi thai hoặc tác dụng gây quái thai của secukinumab hoặc ixekizumab, dù có ghi nhận tăng tỷ lệ mất thai ở khỉ khi phơi nhiễm ixekizumab vào tuần thai thứ 20 [27]. Kháng thể IgG (bao gồm các thuốc ức chế IL-17) có thể qua nhau thai, đặc biệt tăng dần từ tuần 17 của thai kỳ trở đi [27]. Hướng dẫn của Hội Thấp khớp học Hoa Kỳ (ACR) khuyến cáo ngừng secukinumab trước khi có ý định mang thai và trong suốt thai kỳ [27]. Hướng dẫn Đức (S3) coi thai kỳ/cho con bú là chống chỉ định tuyệt đối với secukinumab, trong khi AAD-NPF và Hội Da liễu Anh (BAD) nêu rõ rằng hiện chưa có nghiên cứu ở người đánh giá đầy đủ độ an toàn của nhóm IL-17 trong thai kỳ và cho con bú [25].
10.4 Cho con bú
Do thiếu dữ liệu an toàn ở người, các hướng dẫn hiện tại khuyến cáo thận trọng và cân nhắc lợi ích – nguy cơ theo từng cá nhân khi quyết định dùng thuốc ức chế IL-17 trong thời gian cho con bú, tốt nhất nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa da liễu và sản khoa.
11. Các nguy cơ khác cần lưu ý
- Tim mạch: bản thân bệnh vảy nến trung bình–nặng là yếu tố nguy cơ tim mạch độc lập; kiểm soát viêm hiệu quả bằng thuốc sinh học nói chung có thể có lợi cho nguy cơ tim mạch dài hạn, dù dữ liệu MACE (biến cố tim mạch nặng) đặc hiệu cho từng thuốc IL-17 còn hạn chế so với TNF.
- Gan/thận: nhóm IL-17 nói chung ít độc tính gan/thận trực tiếp hơn so với methotrexate hoặc cyclosporine, tuy nhiên vẫn cần theo dõi định kỳ theo khuyến cáo của bác sĩ điều trị.
- Vắc-xin: tránh tiêm vắc-xin sống giảm độc lực trong thời gian điều trị; nên hoàn thành lịch tiêm chủng cần thiết trước khi bắt đầu thuốc sinh học ít nhất vài tuần [26].
- Phẫu thuật: cân nhắc tạm ngừng thuốc trước phẫu thuật lớn theo hướng dẫn chuyên khoa để giảm nguy cơ nhiễm trùng vết mổ, dù bằng chứng cụ thể về khoảng thời gian tối ưu cho từng thuốc IL-17 còn giới hạn.
- COVID-19 và các nhiễm virus khác: bệnh nhân dùng thuốc ức chế miễn dịch sinh học nên tuân thủ các biện pháp phòng ngừa chuẩn; phần lớn dữ liệu hiện có không cho thấy nguy cơ diễn biến COVID-19 nặng hơn rõ rệt ở nhóm dùng IL-17 so với dân số chung, nhưng cần cá thể hóa theo bệnh đồng mắc.
- Người cao tuổi: cần đánh giá kỹ chức năng thận, tiền sử nhiễm trùng và các bệnh đồng mắc trước khi chỉ định; dữ liệu về ixekizumab cho thấy nhóm bệnh nhân lớn tuổi hơn có xu hướng duy trì điều trị lâu dài hơn [14].
- Trẻ em: secukinumab đã có dữ liệu dài hạn (236 tuần) ở trẻ vảy nến mảng nặng với hiệu quả và an toàn được duy trì tốt [1].
- Phụ nữ mang thai: xem mục 10.3 ở trên.
12. Những lưu ý dành cho bệnh nhân (Checklist)
Trước khi bắt đầu điều trị, cần xét nghiệm/đánh giá:
- Công thức máu toàn phần
- Chức năng gan, thận cơ bản
- Sàng lọc lao tiềm ẩn (Mantoux hoặc QuantiFERON-TB Gold, X-quang ngực nếu cần) [25]
- Sàng lọc viêm gan B, C nếu có yếu tố nguy cơ
- Khai thác kỹ tiền sử bệnh viêm ruột, trầm cảm/rối loạn tâm thần, tiền sử ung thư
- Xét nghiệm thai (nếu phù hợp) và tư vấn kế hoạch hóa gia đình
Vắc-xin:
- Hoàn thành các vắc-xin sống (sởi-quai bị-rubella, thủy đậu…) trước khi bắt đầu điều trị nếu chưa tiêm đủ
- Vắc-xin bất hoạt (cúm, viêm gan B, phế cầu…) vẫn có thể tiêm trong quá trình điều trị
Khi nào phải ngừng thuốc / đi khám ngay:
- Sốt kéo dài, dấu hiệu nhiễm trùng nặng (ho kéo dài, khó thở, đau bụng dữ dội)
- Tiêu chảy kéo dài, phân có máu, đau bụng bất thường (nghi ngờ viêm ruột)
- Thay đổi tâm trạng rõ rệt, ý nghĩ tự làm hại bản thân
- Phản ứng dị ứng nặng sau tiêm (khó thở, phù mặt/môi, nổi mề đay lan rộng)
Theo dõi định kỳ:
- Tái khám da liễu định kỳ để đánh giá đáp ứng PASI/DLQI
- Xét nghiệm máu định kỳ theo lịch bác sĩ chỉ định
Khi đi du lịch:
- Mang theo đủ thuốc và bảo quản lạnh đúng cách (2–8°C, tránh đông đá)
- Chuẩn bị giấy tờ/đơn thuốc nếu cần qua sân bay hoặc hải quan
Khi chuẩn bị phẫu thuật:
- Thông báo cho bác sĩ phẫu thuật về việc đang dùng thuốc sinh học
- Thảo luận với bác sĩ da liễu về việc có cần tạm ngừng thuốc trước mổ hay không
Tương tác thuốc:
- Thận trọng khi phối hợp với các thuốc ức chế miễn dịch khác (tăng nguy cơ nhiễm trùng)
- Thông báo đầy đủ danh sách thuốc đang dùng (kể cả thực phẩm chức năng) cho bác sĩ
13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ)
- Thuốc sinh học IL-17 có chữa khỏi hoàn toàn bệnh vảy nến không?
Không. Thuốc sinh học IL-17 giúp kiểm soát viêm rất hiệu quả, nhiều bệnh nhân đạt sạch da gần như hoàn toàn (PASI90–100), nhưng đây không phải là phương pháp chữa khỏi triệt để vì vảy nến là bệnh mạn tính có yếu tố di truyền và miễn dịch nền tảng. Ngừng thuốc thường dẫn đến tái phát sau một thời gian.
- Có phải dùng thuốc suốt đời không?
Phần lớn bệnh nhân cần duy trì điều trị lâu dài để giữ được hiệu quả, vì đây là bệnh mạn tính. Một số trường hợp có thể giãn khoảng cách liều dưới sự theo dõi của bác sĩ nếu đạt đáp ứng rất tốt và ổn định kéo dài, nhưng quyết định này cần cá thể hóa.
- Thuốc có gây vô sinh không?
Chưa có bằng chứng khoa học cho thấy thuốc ức chế IL-17 gây vô sinh ở nam hoặc nữ. Tuy nhiên do dữ liệu ở người còn hạn chế, cần thảo luận kỹ với bác sĩ nếu đang có kế hoạch sinh con.
- Thuốc có ảnh hưởng đến việc sinh con và thai kỳ không?
Dữ liệu ở người còn hạn chế. Các hướng dẫn hiện khuyến cáo thận trọng, một số hướng dẫn khuyến cáo ngừng thuốc trước khi mang thai. Cần trao đổi kỹ với bác sĩ da liễu và sản khoa trước khi có kế hoạch mang thai.
- Đang điều trị IL-17 có cần kiêng ăn gì không?
Không có bằng chứng cho thấy cần kiêng khem thực phẩm đặc biệt khi dùng thuốc ức chế IL-17. Chế độ ăn cân bằng, hạn chế rượu bia và duy trì cân nặng hợp lý có thể hỗ trợ hiệu quả điều trị vì béo phì làm giảm đáp ứng thuốc.
- Có được uống rượu bia trong khi điều trị không?
Không có chống chỉ định tuyệt đối, nhưng nên hạn chế vì rượu bia có thể là yếu tố khởi phát/làm nặng vảy nến ở một số người và có thể tương tác với chức năng gan nếu đang dùng phối hợp thuốc khác.
- Đang dùng thuốc có tiêm vắc-xin được không?
Vắc-xin bất hoạt (cúm, viêm gan B…) thường an toàn khi đang điều trị. Vắc-xin sống giảm độc lực (sởi-quai bị-rubella, thủy đậu, zona sống…) nên tránh dùng trong thời gian điều trị; nếu cần tiêm, nên hoàn thành trước khi bắt đầu thuốc sinh học.
- Quên lịch tiêm phải làm sao?
Nên tiêm bù càng sớm càng tốt ngay khi nhớ ra, sau đó tiếp tục lịch tiêm theo hướng dẫn của bác sĩ. Không tự ý tiêm gấp đôi liều để bù. Nên liên hệ bác sĩ hoặc dược sĩ nếu không chắc chắn về lịch tiêm mới.
- Thuốc có gây ung thư không?
Dữ liệu hiện tại từ các thử nghiệm dài hạn chưa cho thấy tín hiệu gia tăng rõ rệt nguy cơ ung thư, nhưng thời gian theo dõi vẫn ngắn hơn so với một số nhóm thuốc sinh học khác. Bệnh nhân có tiền sử ung thư nên trao đổi kỹ với bác sĩ trước khi bắt đầu điều trị.
- Tại sao thuốc IL-17 có thể gây nhiễm nấm Candida?
IL-17 có vai trò sinh lý quan trọng trong bảo vệ cơ thể chống nấm ở niêm mạc. Khi ức chế IL-17, hàng rào bảo vệ này suy yếu phần nào, làm tăng nguy cơ nhiễm Candida miệng, họng hoặc sinh dục – đặc biệt rõ với bimekizumab do ức chế đồng thời IL-17A và IL-17F.
- Nếu đang dùng thuốc mà xuất hiện tiêu chảy kéo dài thì sao?
Cần đi khám ngay, vì đây có thể là dấu hiệu của bệnh viêm ruột (Crohn, viêm loét đại tràng) – một tác dụng phụ hiếm nhưng đã được ghi nhận với nhóm thuốc ức chế IL-17. Bác sĩ có thể cần đánh giá chuyên khoa tiêu hóa và cân nhắc đổi thuốc.
- Thuốc IL-17 có tốt hơn thuốc kháng TNF không?
Không có câu trả lời tuyệt đối “tốt hơn” cho mọi bệnh nhân. Nhìn chung, thuốc IL-17 thường đạt tỷ lệ sạch da cao hơn và ít gây phản ứng vảy nến nghịch lý hơn, nhưng thuốc kháng TNF có dữ liệu an toàn dài hạn nhiều hơn và chi phí ở một số nơi thấp hơn. Lựa chọn phụ thuộc vào đặc điểm bệnh, bệnh đồng mắc và ưu tiên của từng bệnh nhân.
- Có thể chuyển từ thuốc IL-17 này sang thuốc IL-17 khác không?
Có thể. Việc chuyển đổi trong cùng nhóm cơ chế (ví dụ từ secukinumab sang bimekizumab) đôi khi được cân nhắc khi thất bại thứ phát hoặc muốn cải thiện thêm mức độ sạch da, dựa trên dữ liệu chuyển đổi trong thử nghiệm BE RADIANT.
- Giá thuốc IL-17 tại Việt Nam khoảng bao nhiêu?
Giá có thể thay đổi theo thời điểm và cơ sở y tế; theo ghi nhận báo chí, giá tham khảo cho một lọ/liều Cosentyx 150 mg tại một số bệnh viện lớn khu vực TP.HCM vào khoảng 8 triệu đồng. Nên hỏi trực tiếp bệnh viện/nhà thuốc để có thông tin cập nhật và chính xác nhất, đồng thời tìm hiểu các chương trình hỗ trợ chi phí thuốc nếu có.
- Có nên mua thuốc sinh học giá rẻ trôi nổi trên mạng không?
Không nên. Đã có cảnh báo về thuốc sinh học không rõ nguồn gốc được rao bán với giá thấp hơn nhiều so với thị trường, tiềm ẩn nguy cơ bảo quản không đúng chuẩn, mất hiệu lực hoặc chứa thành phần không an toàn. Chỉ nên mua thuốc tại nhà thuốc bệnh viện hoặc nhà thuốc được cấp phép, có đơn của bác sĩ chuyên khoa.
- Chi phí điều trị bằng thuốc ức chế IL-17 có cao không?
Có, đây là một trong những rào cản lớn nhất khi cân nhắc điều trị. Vì cần duy trì tiêm định kỳ trong thời gian dài (thường nhiều năm), tổng chi phí tích lũy là đáng kể so với các thuốc toàn thân cổ điển. Bệnh nhân nên trao đổi với bác sĩ về bảo hiểm y tế, các chương trình hỗ trợ thuốc (nếu có) và kế hoạch tài chính dài hạn trước khi bắt đầu điều trị.
- Trẻ em có dùng được thuốc ức chế IL-17 không?
Secukinumab đã có dữ liệu hiệu quả và an toàn dài hạn ở trẻ em từ 6 tuổi trở lên bị vảy nến mảng nặng. Các thuốc khác trong nhóm cần tham khảo chỉ định cụ thể theo độ tuổi được phê duyệt tại từng quốc gia.
- Đang tiêm thuốc sinh học IL-17 có thể phối hợp thêm thuốc bôi hoặc quang trị liệu không?
Có. Thuốc bôi corticosteroid, dẫn xuất vitamin D3 (calcipotriol), hoặc kem dưỡng ẩm có thể phối hợp an toàn với thuốc sinh học IL-17 để hỗ trợ làm sạch nhanh các tổn thương còn sót lại, đặc biệt ở vùng khó đáp ứng như lòng bàn tay, lòng bàn chân. Quang trị liệu (UVB dải hẹp) cũng có thể cân nhắc phối hợp trong một số trường hợp, tuy nhiên cần trao đổi với bác sĩ da liễu vì phối hợp nhiều phương pháp ức chế miễn dịch/tia UV có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ tích lũy, đặc biệt về nguy cơ ung thư da khi phối hợp quang trị liệu kéo dài với thuốc sinh học.
14. Kết luận
Thuốc sinh học ức chế IL-17 (secukinumab, ixekizumab, brodalumab, bimekizumab) đã tạo ra một bước tiến quan trọng trong điều trị vảy nến mảng trung bình–nặng, với khả năng đạt sạch da PASI90–PASI100 mà các thế hệ thuốc trước đây khó đạt được, đồng thời cải thiện rõ rệt viêm khớp vảy nến và chất lượng cuộc sống.
Ai phù hợp:
Bệnh nhân vảy nến mảng trung bình–nặng (PASI/BSA đủ tiêu chuẩn), có hoặc không kèm viêm khớp vảy nến/viêm cột sống dính khớp, đặc biệt khi thất bại hoặc chống chỉ định với các thuốc toàn thân cổ điển hoặc mong muốn mục tiêu sạch da cao.
Ai không phù hợp / cần thận trọng đặc biệt:
Bệnh nhân có bệnh viêm ruột đang hoạt động hoặc nguy cơ cao (đặc biệt với brodalumab, ixekizumab), tiền sử trầm cảm/ý tưởng tự sát chưa kiểm soát (đặc biệt với brodalumab), nhiễm trùng nặng đang tiến triển, phụ nữ đang mang thai/dự định mang thai (cần cân nhắc kỹ và hội chẩn), hoặc bệnh nhân dễ nhiễm nấm Candida tái phát (thận trọng đặc biệt với bimekizumab).
Lợi ích:
Hiệu quả sạch da nhanh và sâu, cải thiện khớp, chất lượng cuộc sống, hồ sơ an toàn được nghiên cứu qua nhiều năm với hàng chục nghìn bệnh nhân trong các chương trình thử nghiệm và hậu mãi.
Nguy cơ:
Nhiễm Candida, nguy cơ khởi phát/nặng lên bệnh viêm ruột, cần tiêm định kỳ lâu dài, giá thành điều trị cao, và với brodalumab cần giám sát đặc biệt về sức khỏe tâm thần.
Giá thành điều trị cao – một rào cản thực tế quan trọng:
Đây là một trong những yếu tố then chốt cần cân nhắc song song với lợi ích lâm sàng. Do đây là bệnh mạn tính cần duy trì tiêm định kỳ nhiều năm (thường là suốt đời), tổng chi phí điều trị bằng thuốc ức chế IL-17 tích lũy theo thời gian là rất lớn so với các thuốc toàn thân cổ điển như methotrexate hay acitretin. Theo ghi nhận báo chí, giá tham khảo cho một liều Cosentyx 150 mg tại một số bệnh viện lớn khu vực TP.HCM vào khoảng 8 triệu đồng [32] – với phác đồ duy trì mỗi tháng một mũi (có thể cần 2 bút tiêm/lần với liều 300 mg), chi phí mỗi năm có thể lên đến hàng trăm triệu đồng nếu tự chi trả hoàn toàn, chưa kể chi phí xét nghiệm sàng lọc và theo dõi định kỳ. Gánh nặng tài chính này có thể ảnh hưởng đến khả năng tuân thủ điều trị lâu dài của bệnh nhân, và là lý do quan trọng khiến bác sĩ cần thảo luận cởi mở với bệnh nhân về bảo hiểm y tế, chương trình hỗ trợ thuốc của nhà sản xuất (nếu có), và khả năng chi trả thực tế trước khi bắt đầu điều trị – bên cạnh việc cảnh giác với các nguồn thuốc trôi nổi giá rẻ không rõ nguồn gốc [32].
Lời khuyên cân bằng theo y học chứng cứ:
Quyết định sử dụng thuốc ức chế IL-17 cần được cá thể hóa dựa trên mức độ nặng của bệnh, bệnh đồng mắc, tiền sử điều trị, khả năng chi trả và ưu tiên của bệnh nhân, dưới sự tư vấn và theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa da liễu. Không nên tự ý bắt đầu, ngừng hoặc thay đổi liều thuốc sinh học mà không có chỉ định y khoa.
Bảng tóm tắt: Thuốc sinh học ức chế IL-17 trong điều trị vảy nến
| Tên thuốc | Đích tác động | Hiệu quả chính | Tác dụng phụ thường gặp | Chống chỉ định quan trọng | Mức độ bằng chứng |
| Secukinumab (Cosentyx) | IL-17A | PASI90 ~60–88% (dữ liệu 5 năm) [2,5] | Nhiễm trùng hô hấp trên, nhiễm Candida | Nhiễm trùng nặng đang hoạt động; thận trọng nếu có bệnh viêm ruột | Cao (nhiều RCT pha III + dữ liệu thực tế dài hạn) |
| Ixekizumab (Taltz) | IL-17A | PASI75/90/100 cao ở tuần 16 [25] | Phản ứng tại chỗ tiêm, nhiễm trùng nhẹ | Bệnh viêm ruột đang hoạt động | Cao (25 RCT gộp, theo dõi đến 5 năm) [16] |
| Brodalumab | Thụ thể IL-17RA | PASI90/100 duy trì đến 264 tuần [17] | Nhiễm nấm, nhức đầu, khớp | Bệnh Crohn đang hoạt động; cảnh báo tâm thần (REMS) | Trung bình–cao; cần giám sát tâm thần đặc biệt |
| Bimekizumab (Bimzelx) | IL-17A + IL-17F | PASI100 cao nhất trong nhóm (~75% ở tuần 48) [8] | Nhiễm Candida miệng/họng tăng rõ [13] | Bệnh viêm ruột đang hoạt động | Cao (nhiều RCT so sánh đối đầu với secukinumab, ustekinumab, adalimumab) |
Miễn trừ trách nhiệm: Bài viết mang tính chất cung cấp thông tin y khoa tham khảo, tổng hợp từ y văn quốc tế và không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán và chỉ định điều trị trực tiếp bởi bác sĩ chuyên khoa Da liễu. Thông tin về giá thuốc và tình trạng đăng ký lưu hành tại Việt Nam có thể thay đổi theo thời gian; vui lòng xác minh tại cơ sở y tế hoặc Cục Quản lý Dược – Bộ Y tế.
Nếu bạn đang gặp tình trạng bệnh vảy nến và muốn được tư vấn về giải pháp Dr Michaels, hãy liên hệ với Dr Michaels Skin Clinic để được các chuyên gia tư vấn phác đồ phù hợp với tình trạng cụ thể của bạn.
📞 Liên Hệ Đặt Lịch Tư Vấn
Để biết thêm thông tin hoặc đặt lịch tư vấn, vui lòng liên hệ:
| Dr Michaels Skin Clinic📍 Tầng 4, 81+83 Lò Đúc, Hà Nội
🕐 Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 17:00 ☎️ Điện thoại: 09.172.33333 │ 024.3974.8286 🌐 drmichaels.com.vn |
Tài liệu tham khảo
- Kaszuba A, et al. Long-term safety and efficacy of secukinumab in paediatric severe plaque psoriasis: 236-week, Phase 3 trial results. J Eur Acad Dermatol Venereol. 2026. doi:10.1111/jdv.70155.
- Retention, effectiveness, and safety of secukinumab in plaque psoriasis: 5-year results from SERENA. Dermatol Ther (Heidelb). 2026. doi:10.1007/s13555-026-01722-0.
- Hu Y, Gong Z, Li H, Tao Y, Zhang X. Machine learning-based prediction of PASI100 response to secukinumab in patients with psoriasis: a real-world study with SHAP interpretability analysis. PMC12983332. 2026.
- Comparative analysis of the long-term real-world efficacy of interleukin-17 inhibitors in a cohort of patients with moderate-to-severe psoriasis treated in Poland. PMC12347414.
- Drug survival, safety, and effectiveness of secukinumab for up to 5 years in patients with psoriasis and psoriatic arthritis: a long-term real-life experience. PMC11277693.
- Acer E, Kaya Erdoğan H, Ağaoğlu E, Baştürk H, Bilgin M, Saraçoğlu ZN. Efficacy and safety of secukinumab in psoriasis: five-year real life experience. An Bras Dermatol. 2024. doi:10.1016/j.abd.2023.12.004. PMC11551271.
- Secukinumab in moderate-to-severe plaque psoriasis: a multi-center, retrospective, real-life study up to 52 weeks observation. PubMed PMID 29798698.
- Warren RB, Lebwohl M, Thaçi D, Gooderham M, Pinter A, Paul C, et al. Bimekizumab efficacy and safety through 3 years in patients with moderate-to-severe plaque psoriasis: long-term results from the BE RADIANT phase IIIb trial open-label extension period. Br J Dermatol. 2025;193(1):44-55. doi:10.1093/bjd/ljaf032.
- Bimekizumab efficacy and safety in patients with moderate to severe plaque psoriasis: two-year interim results from the open-label extension of the randomized BE RADIANT phase 3b trial. J Am Acad Dermatol. 2023. PMID 37182701.
- Bimekizumab for the treatment of psoriasis: a review of the current knowledge. Psoriasis (Auckl). PMC9189155.
- Bimekizumab in patients with psoriatic arthritis, naive to biologic treatment: a randomised, double-blind, placebo-controlled, phase 3 trial (BE OPTIMAL). Lancet. 2022.
- Bimekizumab in patients with active psoriatic arthritis and previous inadequate response or intolerance to TNFα inhibitors: BE COMPLETE. Lancet. 2022.
- Bimekizumab versus secukinumab in plaque psoriasis (BE RADIANT). N Engl J Med. 2021. doi:10.1056/NEJMoa2102383.
- Mental health outcomes in patients with moderate to severe psoriasis treated with bimekizumab: analysis of phase 2/3 randomized trials. J Am Acad Dermatol. 2024.
- The age factor in ixekizumab survival: older patients show higher long-term treatment survival. PMC12566242.
- Safety and effectiveness of ixekizumab in Japanese patients with psoriasis vulgaris, psoriatic arthritis, generalized pustular psoriasis, and erythrodermic psoriasis: post-marketing surveillance. PMC12056272.
- Deodhar A, Blauvelt A, Lebwohl M, Feely M, Kronbergs A, Eberhart N, et al. Long-term safety of ixekizumab in adults with psoriasis, psoriatic arthritis, or axial spondyloarthritis: a post-hoc analysis of final safety data from 25 randomized clinical trials. Arthritis Res Ther. 2024. doi:10.1186/s13075-023-03257-7.
- Brodalumab for moderate-to-severe psoriasis: a comprehensive review of efficacy, safety, and clinical positioning. PMC12275985.
- Brodalumab: six-year US pharmacovigilance report. PMC11785849.
- Long-term efficacy and safety of guselkumab in psoriasis patients who failed anti-IL17: a two-year real-life study. PMC11084869.
- Secukinumab-induced Crohn’s disease in a psoriasis patient: a case report highlighting paradoxical reactions to IL-17 inhibition. PMC12310677.
- IL-17A inhibitor use associated with increased IBD risk. Medscape. 2025.
- IL-17 inhibitors may raise inflammatory bowel disease risk, new study suggests. HCPLive. 2025.
- Risk for development of inflammatory bowel disease under inhibition of interleukin 17: a systematic review and meta-analysis. PMC7252630.
- New-onset, treatment-resistant inflammatory bowel disease after administration of secukinumab for plaque psoriasis: a case report and review of the existing literature. PMC11082766.
- Comparison of guidelines for the use of interleukin-17 inhibitors for psoriasis in the United States, Britain, and Europe: a critical appraisal and comprehensive review. J Clin Aesthet Dermatol. PMC8594534.
- Biologics during pregnancy and breastfeeding among women with rheumatic diseases: safety clinical evidence on the road. Front Pharmacol. 2021.
- A review of the safety of interleukin-17A inhibitor secukinumab. PMC9695424.
- Lowes MA, Suárez-Fariñas M, Krueger JG (and updates). The IL-23/T17 pathogenic axis in psoriasis is amplified by keratinocyte responses. PMC3721313.
- The role of IL-23 and the IL-23/TH17 immune axis in the pathogenesis and treatment of psoriasis. PMC5697699.
- The immunologic role of IL-17 in psoriasis and psoriatic arthritis pathogenesis. PMC6244934.
- The role of interleukin 23/17 axis in psoriasis management: a comprehensive review of clinical trials. PMC11016251.
- Đáng lo thuốc trị bệnh vảy nến giá rẻ trên mạng. Báo Thanh Niên. 20/7/2023.
- Tác dụng của thuốc Cosentyx. Vinmec. Truy cập 2026.
- Thuốc Cosentyx 150mg điều trị bệnh vảy nến, viêm cột sống dính khớp. Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy.
- Bagel J, Duffin KC, Moore A, Ferris LK, Siu K, Steadman J, et al. The effect of secukinumab on moderate-to-severe scalp psoriasis: results of a 24-week, randomized, double-blind, placebo-controlled phase 3b study. J Am Acad Dermatol. 2017;77(4):667-674. doi:10.1016/j.jaad.2017.05.033.
- Iznardo H, Puig L. Dual inhibition of IL-17A and IL-17F in psoriatic disease. Ther Adv Chronic Dis. 2021;12:20406223211037846. doi:10.1177/20406223211037846.
- Armstrong AW, Gooderham M, Warren RB, Papp KA, Strober B, Thaçi D, et al. Deucravacitinib in plaque psoriasis: a randomized, double-blinded, phase 3 trial (POETYK PSO-1). J Am Acad Dermatol. 2023;88(1):29-39. doi:10.1016/j.jaad.2022.07.002.
- Reich K, Blauvelt A, Armstrong A, Langley RG, de Vera A, Kolbinger F, et al. Secukinumab, a fully human anti-interleukin-17A monoclonal antibody, exhibits low immunogenicity in psoriasis patients treated up to 5 years. J Eur Acad Dermatol Venereol. 2019;33(9):1733-1741. doi:10.1111/jdv.15637.
Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe. Mọi quyết định điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.
© Dr Michaels Skin Clinic | drmichaels.com.vn | drmichaels.vn
